Gambia League First Division23:30 ngày 17/05/2025

TMT FA
1 - 1

Gambia Armed Force
Thống kê
Thống kê trận đấu
TMT FAChỉ sốGambia Armed Force
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2351
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
4Chỉ số 229
1Chỉ số 21
1Chỉ số 211
57Chỉ số 2543
51Chỉ số 2450
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gambia Armed Force0 - 0
TMT FA
TMT FA3 - 1
Gambia Armed Force
Gambia Armed Force0 - 0
TMT FAĐối chiếu
Phong độ gần đây của TMT FA
Fortune FC1 - 1
TMT FA
TMT FA0 - 0
Gambian Dutch Lions
TMT FA1 - 0
Team Rhino FC
Bombada FC0 - 1
TMT FA
Banjul United0 - 0
TMT FA
BST Galaxy0 - 1
TMT FA
TMT FA1 - 1
Brikama United
TMT FA2 - 2
Bombada FC
TMT FA2 - 2
Banjul United
Team Rhino FC1 - 2
TMT FAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gambia Armed Force
BST Galaxy1 - 1
Gambia Armed Force
Greater Tomorrow FC1 - 0
Gambia Armed Force
Gambia Armed Force1 - 2
Gambia Ports Authority
Gambia Armed Force0 - 1
Bombada FC
Harts Academy FC1 - 0
Gambia Armed Force
Gambia Armed Force2 - 0
Real Banjul
Team Rhino FC0 - 1
Gambia Armed Force
Bombada FC2 - 1
Gambia Armed Force
Gambia Armed Force1 - 2
Greater Tomorrow FC
Gambia Armed Force0 - 2
Brikama UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TMT FA
#11#20#30#43#51#60#70
Gambia Armed Force
#11#20#30#41#51#60#70
Banjul Hawks FC
Falcons FC
Steve Biko FC
Marimoo