Gambia League First Division23:00 ngày 06/04/2025

BST Galaxy
0 - 1

TMT FA
Thống kê
Thống kê trận đấu
BST GalaxyChỉ sốTMT FA
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 81
3Chỉ số 28
1Chỉ số 32
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
0Chỉ số 240
0Chỉ số 230
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TMT FA0 - 2
BST Galaxy
TMT FA1 - 1
BST Galaxy
BST Galaxy1 - 1
TMT FA
BST Galaxy1 - 1
TMT FAĐối chiếu
Phong độ gần đây của BST Galaxy
Harts Academy FC1 - 1
BST Galaxy
BST Galaxy0 - 1
Fortune FC
Banjul Hawks FC1 - 1
BST Galaxy
Gambian Dutch Lions0 - 0
BST Galaxy
BST Galaxy0 - 1
Harts Academy FC
Bombada FC1 - 0
BST Galaxy
BST Galaxy0 - 1
Greater Tomorrow FC
Gambia Armed Force1 - 2
BST Galaxy
BST Galaxy2 - 1
Real Banjul
Fortune FC1 - 2
BST GalaxyĐối chiếu
Phong độ gần đây của TMT FA
TMT FA1 - 1
Brikama United
TMT FA2 - 2
Bombada FC
TMT FA2 - 2
Banjul United
Team Rhino FC1 - 2
TMT FA
TMT FA1 - 0
Marimoo
Brikama United0 - 0
TMT FA
Banjul Hawks FC2 - 0
TMT FA
TMT FA0 - 2
Falcons FC
Gambian Dutch Lions1 - 0
TMT FA
TMT FA0 - 0
Harts Academy FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BST Galaxy
#10#20#30#41#53#60#70
TMT FA
#11#20#30#42#58#60#70
Steve Biko FC