CAF Africa Cup of Nations21:00 ngày 22/12/2025

Mali
1 - 1

Zambia
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaliChỉ sốZambia
42Chỉ số 2435
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 223
1Chỉ số 80
6Chỉ số 25
110Chỉ số 2381
1Chỉ số 31
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Mali
Sơ đồ 4-3-3162651532023191797
Đội hình xuất phát

D.Diarra#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Coulibaly#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Diaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fofana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dante#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sangare#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Dieng#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Doumbia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Sinayoko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.B.Toure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Dorgeles#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Dorgeles#27

N.Dorgeles#11

N.Dorgeles#12

N.Dorgeles#14

N.Dorgeles#8

N.Dorgeles#18

N.Dorgeles#28

N.Dorgeles#4

N.Dorgeles#22

N.Dorgeles#2

N.Dorgeles#24

N.Dorgeles#21

N.Dorgeles#1

N.Dorgeles#25

N.Dorgeles#13
Zambia
Sơ đồ 4-2-3-11262185259171020
Đội hình xuất phát

W.Mwanza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Banda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Sakala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Chanda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Musonda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Chaiwa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Tembo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Banda#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Kangwa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

P.Daka#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Daka#15

P.Daka#11

P.Daka#28

P.Daka#12

P.Daka#14

P.Daka#22

P.Daka#3

P.Daka#4

P.Daka#7

P.Daka#26

P.Daka#27

P.Daka#16

P.Daka#19

P.Daka#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mali1 - 0
Zambia
Zambia0 - 0
Mali
Zambia2 - 1
MaliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mali
Jordan0 - 0
Mali
Mali4 - 1
Madagascar
Chad0 - 2
Mali
Ghana1 - 0
Mali
Mali3 - 0
Comoros
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Mali
Central African Republic0 - 0
Mali
Comoros0 - 3
Mali
Mali0 - 0
Mauritania
Mauritania1 - 0
MaliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zambia
Democratic Republic of the Congo2 - 0
Zambia
Angola3 - 2
Zambia
South Africa3 - 1
Zambia
Zambia0 - 1
Niger
Tanzania0 - 1
Zambia
Zambia0 - 2
Morocco
Zambia0 - 1
Kenya
Morocco3 - 1
Zambia
Zambia1 - 2
Angola
Democratic Republic of the Congo2 - 0
ZambiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mali
#11#20#30#41#56#60#70
Zambia
#11#20#30#41#55#60#70
Tunisia
Gambia
Gabon
Lesotho
Egypt
Botswana
Cabo Verde
Nigeria
Benin
Rwanda
Libya
Algeria
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Sudan
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Guinea
Ethiopia
Mozambique
Guinea Bissau
Swaziland
Cameroon
Zimbabwe
Namibia
Uganda
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Burkina Faso
Malawi
Burundi