FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 24/03/2025

Central African Republic
0 - 0

Mali
Thống kê
Thống kê trận đấu
Central African RepublicChỉ sốMali
0Chỉ số 40
0Chỉ số 216
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
87Chỉ số 2513
60Chỉ số 23117
8Chỉ số 20
26Chỉ số 24106
1Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Central African Republic
Sơ đồ 4-2-3-11625613112310879
Đội hình xuất phát

D.Diarra#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Konate#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Diaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Niakate#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Diarra#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Colulibaly#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Dieng#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Bissouma#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Doumbia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Dorgeles#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.B.Toure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.B.Toure#12

E.B.Toure#17

E.B.Toure#3

E.B.Toure#21

E.B.Toure#1

E.B.Toure#15

E.B.Toure#20

E.B.Toure#14

E.B.Toure#18

E.B.Toure#4

E.B.Toure#19

E.B.Toure#22
Mali
Sơ đồ 4-4-2113543821191092
Đội hình xuất phát

G.Lembet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Oualengbe#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ndobe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Yambéré#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Cherubin Merius Basse-Zokana#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Namgbema#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Guinari#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Kondogbia#19 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

G.Koyalipou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Mafouta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Beyissa#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Beyissa#20
K.Beyissa#7
K.Beyissa#17
K.Beyissa#11
K.Beyissa#18
K.Beyissa#6
K.Beyissa#14
K.Beyissa#12

K.Beyissa#23
K.Beyissa#15

K.Beyissa#16
K.Beyissa#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Central African Republic
Central African Republic1 - 4
Madagascar
Cameroon1 - 2
Central African Republic
Central African Republic0 - 1
Cameroon
Central African Republic0 - 1
Gabon
Lesotho1 - 0
Central African Republic
Central African Republic0 - 4
Morocco
Morocco5 - 0
Central African Republic
Gabon2 - 0
Central African Republic
Central African Republic3 - 1
Lesotho
Ghana4 - 3
Central African RepublicĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mali
Comoros0 - 3
Mali
Mali0 - 0
Mauritania
Mauritania1 - 0
Mali
Mali6 - 0
Swaziland
Mozambique0 - 1
Mali
Guinea Bissau0 - 0
Mali
Mali1 - 0
Guinea Bissau
Swaziland0 - 1
Mali
Mali1 - 1
Mozambique
Madagascar0 - 0
MaliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Central African Republic
#10#20#30#40#58#60#70
Mali
#10#20#30#43#50#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Zimbabwe
Cabo Verde
Libya
Angola
Mauritius
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Chad