FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 08/10/2025

Chad
0 - 2

Mali
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChadChỉ sốMali
0Chỉ số 210
0Chỉ số 20
0Chỉ số 220
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
0Chỉ số 230
0Chỉ số 40
0Chỉ số 240
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Chad
Sơ đồ 4-4-222812615183237511
Đội hình xuất phát

J.Mbaynaissem#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C. Tchouplaou#8 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Kouma#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Thiam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Daikreo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Damba#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Dia Wah Mickaël le Grand#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

FranckTchaouna#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Tchaouna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

FrankyTchaouna#5 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Célestin Ecua#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Célestin Ecua#1
Célestin Ecua#9
Célestin Ecua#20

Célestin Ecua#10
Célestin Ecua#4
Célestin Ecua#13
Célestin Ecua#16
Célestin Ecua#21
Célestin Ecua#2
Célestin Ecua#17
Célestin Ecua#19
Mali
Sơ đồ 4-4-21615312523131918107
Đội hình xuất phát

M.Samassa#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fofana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dante#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Camara#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Diaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dieng#23 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

F.Doucoure#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Doumbia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Sangaré#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Diarra#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Dorgeles#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Dorgeles#8

N.Dorgeles#1

N.Dorgeles#11

N.Dorgeles#21

N.Dorgeles#9

N.Dorgeles#4

N.Dorgeles#2

N.Dorgeles#20

N.Dorgeles#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mali3 - 1
Chad
Mali3 - 0
Chad
Chad0 - 2
Mali
Mali2 - 1
Chad
Chad1 - 2
MaliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chad
Madagascar3 - 1
Chad
Chad1 - 1
Ghana
Kenya2 - 1
Chad
Kenya0 - 0
Chad
Comoros1 - 0
Chad
Ghana5 - 0
Chad
Democratic Republic of the Congo3 - 1
Chad
Chad1 - 1
Democratic Republic of the Congo
Cote d'Ivoire4 - 0
Chad
Chad1 - 1
Sierra LeoneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mali
Ghana1 - 0
Mali
Mali3 - 0
Comoros
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Mali
Central African Republic0 - 0
Mali
Comoros0 - 3
Mali
Mali0 - 0
Mauritania
Mauritania1 - 0
Mali
Mali6 - 0
Swaziland
Mozambique0 - 1
Mali
Guinea Bissau0 - 0
MaliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chad
#10#20#30#40#50#60#70
Mali
#12#21#30#40#50#60#70
Egypt
Burkina Faso
Ethiopia
Djibouti
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Morocco
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Burundi
Gambia
Seychelles
Algeria
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe