FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 05/09/2025

Mali
3 - 0

Comoros
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaliChỉ sốComoros
2Chỉ số 21
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
111Chỉ số 23104
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 225
3Chỉ số 210
1Chỉ số 32
37Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
Mali
Sơ đồ 4-4-2162176341123151819
Đội hình xuất phát

D.Diarra#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Diakité#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Dorgeles#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Niakate#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dante#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sangare#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Colulibaly#11 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Dieng#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Fofana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sangaré#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Doumbia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Doumbia#12

K.Doumbia#20

K.Doumbia#14

K.Doumbia#5

K.Doumbia#10

K.Doumbia#22

K.Doumbia#1

K.Doumbia#13

K.Doumbia#9

K.Doumbia#2

K.Doumbia#17

K.Doumbia#8
Comoros
Sơ đồ 4-2-3-116268314511202217
Đội hình xuất phát

Y.Pandor#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Boura#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Mohamed#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Youssef#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.H.Abdallah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

raouf mroivili#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A. Soilihi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Ahamada#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Omari#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Bakari#22 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Maolida#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Maolida#19

M.Maolida#9

M.Maolida#1

M.Maolida#10

M.Maolida#12

M.Maolida#13

M.Maolida#23

M.Maolida#15
M.Maolida#4

M.Maolida#7

M.Maolida#21

M.Maolida#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mali
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Mali
Central African Republic0 - 0
Mali
Comoros0 - 3
Mali
Mali0 - 0
Mauritania
Mauritania1 - 0
Mali
Mali6 - 0
Swaziland
Mozambique0 - 1
Mali
Guinea Bissau0 - 0
Mali
Mali1 - 0
Guinea Bissau
Swaziland0 - 1
MaliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Comoros
Madagascar0 - 1
Comoros
South Africa3 - 1
Comoros
Kosovo4 - 2
Comoros
Comoros0 - 0
Botswana
Zambia0 - 1
Comoros
Comoros1 - 0
Chad
Comoros0 - 3
Mali
Malawi2 - 0
Comoros
Comoros0 - 2
Malawi
Comoros1 - 0
MadagascarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mali
#13#21#30#41#52#60#70
Comoros
#10#20#30#42#51#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Ethiopia
Djibouti
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Morocco
Tanzania
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Guinea
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Sao Tome and Principe
Ghana