FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 08/09/2025

Zambia
0 - 2

Morocco
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZambiaChỉ sốMorocco
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
101Chỉ số 2356
43Chỉ số 2418
72Chỉ số 2528
4Chỉ số 213
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
8Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Zambia
Sơ đồ 4-1-4-11461435917121020
Đội hình xuất phát

T.Nsabata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mphande#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Sakala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Chongo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Chisala#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Chaiwa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Banda#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kangwa#17 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

E.Banda#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Daka#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Daka#11
P.Daka#18
P.Daka#15
P.Daka#13

P.Daka#16
P.Daka#22

P.Daka#8

P.Daka#19

P.Daka#7

P.Daka#2

P.Daka#21

P.Daka#23
Morocco
Sơ đồ 4-3-3115186314423211913
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.E.Yamiq#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Masina#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Belammari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Aynaoui#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Amrabat#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.ElKhannous#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Hamza#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Seghir#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Seghir#10

E.Seghir#17

E.Seghir#5

E.Seghir#22

E.Seghir#16

E.Seghir#20

E.Seghir#2

E.Seghir#12

E.Seghir#8

E.Seghir#11

E.Seghir#9

E.Seghir#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Morocco3 - 1
Zambia
Morocco2 - 1
Zambia
Zambia0 - 1
Morocco
Morocco3 - 1
Zambia
Morocco2 - 3
Zambia
Zambia0 - 0
Morocco
Morocco3 - 0
Zambia
Morocco2 - 0
ZambiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zambia
Zambia0 - 1
Kenya
Morocco3 - 1
Zambia
Zambia1 - 2
Angola
Democratic Republic of the Congo2 - 0
Zambia
Botswana3 - 3
Zambia
Zambia0 - 1
Comoros
Russia5 - 0
Zambia
Zambia3 - 0
Mozambique
Mozambique0 - 3
Zambia
Sierra Leone0 - 2
ZambiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Morocco
Morocco5 - 0
Niger
Madagascar2 - 3
Morocco
Morocco1 - 1
Senegal
Tanzania0 - 1
Morocco
Democratic Republic of the Congo1 - 3
Morocco
Morocco3 - 1
Zambia
Kenya1 - 0
Morocco
Morocco2 - 0
Angola
Morocco1 - 3
Burkina Faso
Morocco1 - 0
BeninĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zambia
#10#20#30#41#56#60#70
Morocco
#12#21#30#44#51#60#70
Egypt
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Mauritius
Swaziland
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Seychelles
Algeria
Guinea
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Mali
Central African Republic
Chad