FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 12/10/2025

Zambia
0 - 1

Niger
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZambiaChỉ sốNiger
102Chỉ số 2399
0Chỉ số 33
65Chỉ số 2461
16Chỉ số 224
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Zambia
Sơ đồ 4-1-4-11613614815923221020
Đội hình xuất phát

T.Mulenga#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mphande#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Sakala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Chongo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Musonda#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Kapumbu#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Banda#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Chilufya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Kangwa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Daka#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Daka#5
P.Daka#18

P.Daka#19
P.Daka#11
P.Daka#24

P.Daka#2

P.Daka#12

P.Daka#17

P.Daka#21

P.Daka#3

P.Daka#4
P.Daka#1
Niger
Sơ đồ 4-3-3222313326192010712
Đội hình xuất phát

M.Djibo#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mohamed Pape Moctar M'Baye#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mohamed Abdouramane#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Alhassane#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Oumarou#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

H.A.Amadou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Moutari#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Adebayor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Sosah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Badamassi#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Badamassi#16

O.Badamassi#8

O.Badamassi#15

O.Badamassi#5

O.Badamassi#4
O.Badamassi#1

O.Badamassi#18

O.Badamassi#21

O.Badamassi#11
O.Badamassi#9

O.Badamassi#14

O.Badamassi#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Niger2 - 1
Zambia
Zambia3 - 3
Niger
Zambia3 - 0
Niger
Niger0 - 0
ZambiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zambia
Tanzania0 - 1
Zambia
Zambia0 - 2
Morocco
Zambia0 - 1
Kenya
Morocco3 - 1
Zambia
Zambia1 - 2
Angola
Democratic Republic of the Congo2 - 0
Zambia
Botswana3 - 3
Zambia
Zambia0 - 1
Comoros
Russia5 - 0
Zambia
Republic of the Congo0 - 0
ZambiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Niger
Niger3 - 1
Republic of the Congo
Tanzania0 - 1
Niger
Morocco5 - 0
Niger
Algeria0 - 0
Niger
Niger0 - 0
South Africa
Uganda2 - 0
Niger
Niger0 - 1
Guinea
Central African Republic0 - 0
Niger
Niger1 - 1
Zimbabwe
Gabon3 - 4
NigerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zambia
#10#20#30#40#59#60#70
Niger
#11#20#30#43#54#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Mauritius
Swaziland
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Seychelles
Mozambique
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Chad