FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 09/09/2025

Ghana
1 - 0

Mali
Thống kê
Thống kê trận đấu
GhanaChỉ sốMali
83Chỉ số 2517
2Chỉ số 223
101Chỉ số 23125
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
2Chỉ số 30
1Chỉ số 210
59Chỉ số 2484
Lineup
Đội hình trận đấu
Ghana
Sơ đồ 3-4-31642362851420911
Đội hình xuất phát

B.Asare#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.A.Adjetey#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Djiku#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Salisu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Yirenkyi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sibo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Thomas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Mensah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kudus#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Ayew#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Semenyo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Semenyo#1

A.Semenyo#15

A.Semenyo#7

A.Semenyo#3

A.Semenyo#18

A.Semenyo#17

A.Semenyo#13

A.Semenyo#22

A.Semenyo#12

A.Semenyo#19

A.Semenyo#21
Mali
Sơ đồ 4-2-3-116211563122313191117
Đội hình xuất phát

D.Diarra#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Diakité#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Fofana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Niakate#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dante#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Camara#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dieng#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

F.Doucoure#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Doumbia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Colulibaly#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Sinayoko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sinayoko#14

L.Sinayoko#20

L.Sinayoko#5

L.Sinayoko#10

L.Sinayoko#22

L.Sinayoko#1

L.Sinayoko#9

L.Sinayoko#2

L.Sinayoko#7

L.Sinayoko#18

L.Sinayoko#4

L.Sinayoko#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mali1 - 2
Ghana
Mali3 - 0
Ghana
Ghana1 - 0
Mali
Ghana1 - 0
Mali
Ghana1 - 1
Mali
Mali3 - 1
Ghana
Ghana1 - 0
Mali
Mali2 - 0
Ghana
Ghana2 - 0
Mali
Ghana2 - 2
MaliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghana
Chad1 - 1
Ghana
Ghana4 - 0
Trinidad and Tobago
Ghana1 - 2
Nigeria
Madagascar0 - 3
Ghana
Ghana5 - 0
Chad
Nigeria3 - 1
Ghana
Ghana0 - 0
Nigeria
Togo0 - 2
Ghana
Ghana1 - 2
Niger
Angola1 - 1
GhanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mali
Mali3 - 0
Comoros
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Mali
Central African Republic0 - 0
Mali
Comoros0 - 3
Mali
Mali0 - 0
Mauritania
Mauritania1 - 0
Mali
Mali6 - 0
Swaziland
Mozambique0 - 1
Mali
Guinea Bissau0 - 0
Mali
Mali1 - 0
Guinea BissauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ghana
#11#20#30#42#55#60#70
Mali
#10#20#30#40#52#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Ethiopia
Djibouti
Senegal
Sudan
South Sudan
South Africa
Rwanda
Benin
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Mauritius
Morocco
Tanzania
Zambia
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe