Israel Premier League00:15 ngày 25/08/2025

Maccabi Netanya
2 - 4

Hapoel Beer Sheva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi NetanyaChỉ sốHapoel Beer Sheva
0Chỉ số 81
6Chỉ số 219
3Chỉ số 32
1Chỉ số 40
3Chỉ số 2210
61Chỉ số 2375
25Chỉ số 2467
39Chỉ số 2561
4Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Netanya
Sơ đồ 5-3-2222691404728157910
Đội hình xuất phát

OmerNiron#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Jaber#26 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

H.Tavares#91 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Khvadagiani#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

i.shabat ben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Keller#72 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Sadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Levi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Plakushchenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
paraizo luccas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Bilu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Bilu#18
O.Bilu#12

O.Bilu#5

O.Bilu#11
O.Bilu#44
O.Bilu#14

O.Bilu#1

O.Bilu#19

O.Bilu#24
Hapoel Beer Sheva
Sơ đồ 4-3-355253227192010179
Đội hình xuất phát

N.Eliasi#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.mizrahi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Blorian#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Baltaksa#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Lopes#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Peretz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Elias#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kangwa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Biton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Turgeman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

zahi ahmed#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

zahi ahmed#8
zahi ahmed#12

zahi ahmed#1

zahi ahmed#18
zahi ahmed#23

zahi ahmed#11

zahi ahmed#13

zahi ahmed#29

zahi ahmed#66
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Netanya
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Maccabi Netanya
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Netanya4 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 1
Hapoel Beer ShevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Jerusalem4 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya3 - 0
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Petah Tikva2 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 1
Ashdod MS
Korona Kielce0 - 1
Maccabi Netanya
Omonia Nicosia FC2 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 3
Maccabi Haifa
Hapoel Haifa1 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 6
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva0 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva0 - 0
AEK Athens
AEK Athens1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva0 - 0
Levski Sofia
Maccabi Tel Aviv1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Levski Sofia0 - 0
Hapoel Beer Sheva
Cracovia Krakow1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Gornik Leczna2 - 4
Hapoel Beer Sheva
Beitar Jerusalem0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva5 - 0
Hapoel HaifaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Netanya
#12#22#31#43#54#60#70
Hapoel Beer Sheva
#14#23#30#42#510#60#70