Vietnam National Champion League19:15 ngày 28/08/2025

Cong An Ha Noi FC
4 - 2

Hanoi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cong An Ha Noi FCChỉ sốHanoi FC
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
6Chỉ số 217
7Chỉ số 221
73Chỉ số 2494
151Chỉ số 23136
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
2Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Cong An Ha Noi FC
721011883869197211
Đội hình xuất phát

A.Grafite#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Arthur#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Le#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Le#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Minh#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mauk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Đ.Nguyễn#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Nguyễn#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Pendant#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Nguyen#26

F.Nguyen#12

F.Nguyen#3
F.Nguyen#27

F.Nguyen#28

F.Nguyen#2

F.Nguyen#20

F.Nguyen#25

F.Nguyen#18
Hanoi FC
559917916804515217
Đội hình xuất phát

W.Maranhão#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.daniel#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Quan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Phạm#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Phạm#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

fernando luiz#80 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.X.Le#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lamothe#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Đỗ#2 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.N.Dao#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.N.Dao#67

V.N.Dao#21

V.N.Dao#8

V.N.Dao#88

V.N.Dao#14

V.N.Dao#10

V.N.Dao#23

V.N.Dao#5

V.N.Dao#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cong An Ha Noi FC0 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC1 - 1
Cong An Ha Noi FC
Hanoi FC1 - 2
Cong An Ha Noi FC
Hanoi FC2 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 0
Hanoi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC2 - 0
Cong An Ha Noi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cong An Ha Noi FC
Becamex Ho Chi Minh City0 - 3
Cong An Ha Noi FC
BG Pathum United2 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC1 - 1
The Cong-Viettel
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 3
Cong An Ha Noi FC
Song Lam Nghe An0 - 5
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC3 - 1
The Cong-Viettel
Cong An Ha Noi FC2 - 0
XM Hai Phong FC
CLB Thanh Hoa1 - 4
Cong An Ha Noi FC
Quy Nhon United1 - 5
Cong An Ha Noi FC
Becamex Ho Chi Minh City1 - 3
Cong An Ha Noi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hanoi FC
Hanoi FC0 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Cong An Ho Chi Minh City2 - 1
Hanoi FC
Quy Nhon United2 - 4
Hanoi FC
Hanoi FC1 - 2
The Cong-Viettel
Cong An Ha Noi FC0 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC5 - 1
Cong An Ho Chi Minh City
Song Lam Nghe An1 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC0 - 3
Thep Xanh Nam Dinh FC
Hanoi FC2 - 1
Quang Nam
Becamex Ho Chi Minh City0 - 3
Hanoi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cong An Ha Noi FC
#14#21#30#42#52#60#70
Hanoi FC
#12#20#30#42#52#60#70
Ninh Binh FC
Hong Linh Ha Tinh
PVF-CAND FC
SHB Da Nang