Vietnam National Champion League19:15 ngày 13/09/2025

Cong An Ha Noi FC
2 - 1

XM Hai Phong FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cong An Ha Noi FCChỉ sốXM Hai Phong FC
12Chỉ số 226
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
0Chỉ số 31
11Chỉ số 24
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
164Chỉ số 23123
135Chỉ số 2470
Lineup
Đội hình trận đấu
Cong An Ha Noi FC
16838872110116919
Đội hình xuất phát

F.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Bùi#68 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Gomes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Le#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pendant#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Arthur#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Le#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mauk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Đ.Nguyễn#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Nguyễn#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Q.Nguyễn#8

Q.Nguyễn#25

Q.Nguyễn#20

Q.Nguyễn#22

Q.Nguyễn#2

Q.Nguyễn#38

Q.Nguyễn#12

Q.Nguyễn#15

Q.Nguyễn#55
XM Hai Phong FC
1279791911162517788
Đội hình xuất phát

Đ.Nguyễn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nguyen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Triệu#97 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Nguyen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Le#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ho#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bui#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bissainthe#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Pham#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Friday#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Luiz#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Luiz#31

A.Luiz#4

A.Luiz#98

A.Luiz#21

A.Luiz#77
A.Luiz#14

A.Luiz#26

A.Luiz#13
A.Luiz#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cong An Ha Noi FC2 - 0
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC1 - 3
Cong An Ha Noi FC
XM Hai Phong FC1 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC5 - 1
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC3 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC0 - 2
XM Hai Phong FC
Cong An Ha Noi FC1 - 1
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC0 - 0
Cong An Ha Noi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC4 - 2
Hanoi FC
Becamex Ho Chi Minh City0 - 3
Cong An Ha Noi FC
BG Pathum United2 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC1 - 1
The Cong-Viettel
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 3
Cong An Ha Noi FC
Song Lam Nghe An0 - 5
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC3 - 1
The Cong-Viettel
Cong An Ha Noi FC2 - 0
XM Hai Phong FC
CLB Thanh Hoa1 - 4
Cong An Ha Noi FC
Quy Nhon United1 - 5
Cong An Ha Noi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC2 - 0
Song Lam Nghe An
XM Hai Phong FC3 - 1
PVF-CAND FC
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 1
XM Hai Phong FC
Cong An Ha Noi FC2 - 0
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC4 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
The Cong-Viettel2 - 2
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC2 - 1
CLB Thanh Hoa
Cong An Ho Chi Minh City0 - 2
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC0 - 0
Song Lam Nghe An
Hoang Anh Gia Lai1 - 0
XM Hai Phong FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cong An Ha Noi FC
#12#20#30#40#511#60#70
XM Hai Phong FC
#11#20#30#41#54#60#70
Ninh Binh FC
Hong Linh Ha Tinh
SHB Da Nang