French Ligue 103:05 ngày 26/01/2025

Paris Saint Germain
1 - 1

Stade DE Reims
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paris Saint GermainChỉ sốStade DE Reims
2Chỉ số 32
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2426
11Chỉ số 223
8Chỉ số 21
78Chỉ số 2522
0Chỉ số 80
159Chỉ số 2358
Lineup
Đội hình trận đấu
Paris Saint Germain
Sơ đồ 4-3-3133352125148191097
Đội hình xuất phát

G.Donnarumma#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

W.Zaire-Emery#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Beraldo#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Hernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mendes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Doue#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Fabián#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Lee#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Dembélé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Ramos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Kvaratskhelia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kvaratskhelia#42

K.Kvaratskhelia#51

K.Kvaratskhelia#24

K.Kvaratskhelia#17

K.Kvaratskhelia#3

K.Kvaratskhelia#87

K.Kvaratskhelia#29

K.Kvaratskhelia#11

K.Kvaratskhelia#39
Stade DE Reims
Sơ đồ 4-3-394236211815103072217
Đội hình xuất phát

Y.Diouf#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Buta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Edoa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Kipre#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Munetsi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Teuma#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Finn#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Ito#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Diakité#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Nakamura#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Nakamura#3

K.Nakamura#55

K.Nakamura#11

K.Nakamura#73

K.Nakamura#20

K.Nakamura#92

K.Nakamura#67

K.Nakamura#63
K.Nakamura#86
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade DE Reims1 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 3
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain1 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain4 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 2
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain4 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 2
Paris Saint Germain
Stade DE Reims0 - 3
Paris Saint GermainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris Saint Germain
Paris Saint Germain4 - 2
Manchester City
RC Lens1 - 2
Paris Saint Germain
Espaly Saint Marcel2 - 4
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 1
AS Saint-Étienne
Paris Saint Germain1 - 0
AS Monaco
RC Lens1 - 1
Paris Saint Germain
AS Monaco2 - 4
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain3 - 1
Lyon
Red Bull Salzburg0 - 3
Paris Saint Germain
AJ Auxerre0 - 0
Paris Saint GermainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 1
Havre Athletic Club
Stade DE Reims1 - 1
AS Monaco
Stade DE Reims2 - 4
OGC Nice
AS Saint-Étienne3 - 1
Stade DE Reims
Mutzig1 - 3
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 2
RC Lens
Stade DE Reims1 - 1
Lyon
Havre Athletic Club0 - 3
Stade DE ReimsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris Saint Germain
#11#20#30#42#58#60#70
Stade DE Reims
#11#20#30#42#51#60#70
Marseille
LOSC Lille
Stade Brestois 29
Toulouse FC
Stade Rennais FC
FC Nantes
Angers SCO
Montpellier Hérault SC