French Ligue 122:00 ngày 18/10/2025

OGC Nice
3 - 2

Lyon
Thống kê
Thống kê trận đấu
OGC NiceChỉ sốLyon
26Chỉ số 24103
1Chỉ số 216
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2396
28Chỉ số 2572
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
4Chỉ số 218
1Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
OGC Nice
Sơ đồ 3-4-38033437926242672510
Đội hình xuất phát

Y.Diouf#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mendy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Bonfim#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Oppong#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Clauss#92 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Boudaoui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Vanhoutte#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Bard#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Boga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.A.Cho#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Diop#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Diop#99

S.Diop#28

S.Diop#31

S.Diop#47

S.Diop#21

S.Diop#90

S.Diop#20

S.Diop#22

S.Diop#8
Lyon
Sơ đồ 4-2-3-11982221168237101120
Đội hình xuất phát

D.Greif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Maitland-Niles#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mata#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Kluivert#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Abner#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Tolisso#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Morton#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Karabec#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Šulc#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Fofana#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Satriano#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Satriano#50

M.Satriano#19

M.Satriano#3

M.Satriano#6

M.Satriano#39

M.Satriano#44

M.Satriano#18

M.Satriano#17

M.Satriano#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OGC Nice0 - 2
Lyon
Lyon4 - 1
OGC Nice
Lyon1 - 0
OGC Nice
OGC Nice0 - 0
Lyon
OGC Nice3 - 1
Lyon
Lyon1 - 1
OGC Nice
Lyon2 - 0
OGC Nice
OGC Nice3 - 2
Lyon
Lyon2 - 3
OGC Nice
OGC Nice1 - 4
LyonĐối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
AS Monaco2 - 2
OGC Nice
Fenerbahce2 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
Paris FC
OGC Nice1 - 2
AS Roma
Stade Brestois 294 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 0
FC Nantes
Havre Athletic Club3 - 1
OGC Nice
OGC Nice3 - 1
AJ Auxerre
OGC Nice0 - 1
Toulouse FC
Benfica2 - 0
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyon
Lyon1 - 2
Toulouse FC
Lyon2 - 0
Red Bull Salzburg
LOSC Lille0 - 1
Lyon
FC Utrecht0 - 1
Lyon
Lyon1 - 0
Angers SCO
Stade Rennais FC3 - 1
Lyon
Lyon1 - 0
Marseille
Lyon3 - 0
Metz
RC Lens0 - 1
Lyon
Lyon2 - 1
GetafeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OGC Nice
#13#22#30#41#51#60#70
Lyon
#12#21#30#42#516#60#70
Paris Saint Germain
RC Strasbourg Alsace
Lorient