Sweden Division 100:00 ngày 20/06/2025

Lunds BK
3 - 0

Skovde AIK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lunds BKChỉ sốSkovde AIK
4Chỉ số 23
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
6Chỉ số 222
62Chỉ số 2457
86Chỉ số 23105
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Lunds BK
77537162619102932
Đội hình xuất phát
k.liimatainen#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ryan ludwick#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nicklasson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Olofsson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isak orajarvi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.persson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tran#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Velickovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Wendt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sarr#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Sarr#17
L.Sarr#14
L.Sarr#18

L.Sarr#1
L.Sarr#15

L.Sarr#13
L.Sarr#23
Skovde AIK
1201917112234108
Đội hình xuất phát

F.Jarlesand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Suljev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sorman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Nylen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nordstrom#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kwakwa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Johnson#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Basic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abraham#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Abraham#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Abraham#30
E.Abraham#21

E.Abraham#9
E.Abraham#2

E.Abraham#5

E.Abraham#14
E.Abraham#12

E.Abraham#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lunds BK1 - 5
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 0
Lunds BK
Skovde AIK2 - 0
Lunds BK
Lunds BK0 - 3
Skovde AIK
Lunds BK2 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 0
Lunds BK
Lunds BK1 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK0 - 2
Lunds BK
Lunds BK6 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 2
Lunds BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lunds BK
IFK Skovde FK3 - 2
Lunds BK
FBK Balkan0 - 3
Lunds BK
Lunds BK2 - 1
BK Olympic
Angelholms FF1 - 2
Lunds BK
Lunds BK2 - 2
Eskilsminne IF
FC Rosengard0 - 1
Lunds BK
Ljungskile3 - 0
Lunds BK
Lunds BK1 - 0
Hassleholms IF
Norrby IF2 - 2
Lunds BK
Lunds BK0 - 0
ArianaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skovde AIK
Skovde AIK3 - 2
Torslanda IK
Skovde AIK4 - 1
FC Rosengard
Hassleholms IF3 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK3 - 3
Husqvarna
Angelholms FF1 - 2
Skovde AIK
Oskarshamns AIK3 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK2 - 2
Ariana
Skovde AIK1 - 0
Jonkopings Sodra IF
IFK Skovde FK0 - 2
Skovde AIK
Norrby IF2 - 2
Skovde AIKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lunds BK
#13#21#30#41#54#60#70
Skovde AIK
#10#20#30#42#53#60#70
FC Trollhattan
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK