Sweden Division 118:00 ngày 06/06/2025

Lunds BK
2 - 1

BK Olympic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lunds BKChỉ sốBK Olympic
0Chỉ số 40
7Chỉ số 211
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
8Chỉ số 21
67Chỉ số 2451
93Chỉ số 2377
5Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Lunds BK
92101975177741332
Đội hình xuất phát

R.Wendt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Velickovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tran#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
e.persson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ryan ludwick#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Simon lindfors#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.liimatainen#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Larsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bjornson#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sarr#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Sarr#21
L.Sarr#14
L.Sarr#23
L.Sarr#15

L.Sarr#1
L.Sarr#18

L.Sarr#3
BK Olympic
2671123922251710630
Đội hình xuất phát

A.Karlin#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viggo jeppsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Laci#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eric ologe#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.persson#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sundgren#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
blessing chibueze ejimole#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martins egbe#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ayari#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
francis dovi#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.norlander#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.norlander#12
r.norlander#5
r.norlander#28

r.norlander#14

r.norlander#21

r.norlander#1
r.norlander#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lunds BK1 - 0
BK Olympic
Lunds BK4 - 1
BK Olympic
Lunds BK1 - 1
BK Olympic
BK Olympic1 - 2
Lunds BK
Lunds BK2 - 2
BK Olympic
BK Olympic1 - 2
Lunds BK
BK Olympic1 - 3
Lunds BK
Lunds BK1 - 2
BK Olympic
Lunds BK4 - 2
BK Olympic
BK Olympic1 - 1
Lunds BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lunds BK
Angelholms FF1 - 2
Lunds BK
Lunds BK2 - 2
Eskilsminne IF
FC Rosengard0 - 1
Lunds BK
Ljungskile3 - 0
Lunds BK
Lunds BK1 - 0
Hassleholms IF
Norrby IF2 - 2
Lunds BK
Lunds BK0 - 0
Ariana
Lunds BK3 - 0
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan1 - 5
Lunds BK
Lunds BK1 - 0
Torslanda IKĐối chiếu
Phong độ gần đây của BK Olympic
BK Olympic1 - 1
Ljungskile
FC Trollhattan0 - 3
BK Olympic
BK Olympic2 - 1
Eskilsminne IF
BK Olympic2 - 2
Angelholms FF
Jonkopings Sodra IF1 - 0
BK Olympic
BK Olympic2 - 2
FC Rosengard
Oskarshamns AIK0 - 0
BK Olympic
BK Olympic0 - 6
Torslanda IK
Husqvarna2 - 3
BK Olympic
BK Olympic2 - 1
IFK Skovde FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lunds BK
#12#21#30#43#58#60#70
BK Olympic
#11#21#30#42#51#60#70
Skovde AIK
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK