Sweden Division 121:00 ngày 24/08/2025

Lunds BK
1 - 3

Ljungskile
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lunds BKChỉ sốLjungskile
57Chỉ số 2468
0Chỉ số 40
2Chỉ số 217
2Chỉ số 32
77Chỉ số 2393
0Chỉ số 81
5Chỉ số 24
51Chỉ số 2549
9Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Lunds BK
77122214197351017
Đội hình xuất phát
k.liimatainen#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreas alexandersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Velickovic#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
modou touray#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Salarna#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.persson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nicklasson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ryan ludwick#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lindman#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Simon lindfors#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Simon lindfors#18
Simon lindfors#15
Simon lindfors#24

Simon lindfors#4
Simon lindfors#11

Simon lindfors#32

Simon lindfors#9
Ljungskile
4141109960298163
Đội hình xuất phát
s.olsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.lagerlof#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ambroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas corner#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mensah#60 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rasmus dahlin nafors#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.rasheed#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.tyren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesper zetterlund#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hedin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

g.hedin#15

g.hedin#5
g.hedin#11
g.hedin#19

g.hedin#13
g.hedin#37

g.hedin#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ljungskile3 - 0
Lunds BK
Lunds BK4 - 2
Ljungskile
Ljungskile0 - 4
Lunds BK
Ljungskile0 - 3
Lunds BK
Lunds BK4 - 0
Ljungskile
Lunds BK1 - 0
Ljungskile
Ljungskile2 - 1
Lunds BK
Lunds BK0 - 2
Ljungskile
Ljungskile4 - 0
Lunds BK
Lunds BK1 - 2
LjungskileĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lunds BK
Lunds BK2 - 3
Trelleborgs FF
Eskilsminne IF2 - 1
Lunds BK
Lunds BK1 - 1
FC Trollhattan
Lunds BK3 - 3
Husqvarna
Lunds BK2 - 2
BK Olympic
Husqvarna2 - 1
Lunds BK
Lunds BK3 - 0
Skovde AIK
IFK Skovde FK3 - 2
Lunds BK
FBK Balkan0 - 3
Lunds BK
Lunds BK2 - 1
BK OlympicĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ljungskile
Ljungskile3 - 1
Ariana
IFK Skovde FK0 - 4
Ljungskile
FC Trollhattan2 - 2
Ljungskile
Ljungskile3 - 2
Angelholms FF
Torslanda IK1 - 1
Ljungskile
FC Rosengard0 - 2
Ljungskile
Ljungskile2 - 0
Jonkopings Sodra IF
BK Olympic1 - 1
Ljungskile
Ljungskile11 - 0
IFK Skovde FK
Ariana3 - 2
LjungskileĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lunds BK
#11#21#30#42#55#60#70
Ljungskile
#13#21#30#42#54#60#70
Norrby IF
Oskarshamns AIK
Hassleholms IF
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK