USL Championship06:00 ngày 02/11/2025

Louisville City FC
0 - 1

Detroit City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Louisville City FCChỉ sốDetroit City
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
1Chỉ số 32
116Chỉ số 2426
14Chỉ số 222
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
136Chỉ số 2392
9Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-314243223117132597
Đội hình xuất phát

D.Las#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

jones#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.McFadden#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Lambert#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Davila#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

jansen wilson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

r.serrano#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
r.serrano#80

r.serrano#23

r.serrano#16

r.serrano#10

r.serrano#3

r.serrano#11

r.serrano#53

r.serrano#12
r.serrano#83
Detroit City
Sơ đồ 3-1-4-29141230391410673332
Đội hình xuất phát

C.Saldana#91 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Wiedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Bryant#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Williams#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Yamazaki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Cedeno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Chapman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Smith#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Leflore#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Diouf#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Diouf#23

A.Diouf#3

A.Diouf#13

A.Diouf#16

A.Diouf#22

A.Diouf#5

A.Diouf#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Detroit City0 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 0
Detroit City
Detroit City2 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC5 - 1
Detroit City
Louisville City FC4 - 0
Detroit City
Detroit City2 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 0
Detroit City
Louisville City FC2 - 1
Detroit City
Detroit City0 - 1
Louisville City FC
Detroit City1 - 1
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Louisville City FC1 - 0
Hartford Athletic
Orange County SC0 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 0
Miami FC
Louisville City FC2 - 0
Indy Eleven
Detroit City0 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 1
Las Vegas Lights
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Louisville City FC
Rhode Island0 - 1
Louisville City FC
Indy Eleven1 - 3
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 0
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Tampa Bay Rowdies1 - 1
Detroit City
Charleston Battery1 - 1
Detroit City
Detroit City0 - 1
Loudoun United
Detroit City2 - 0
North Carolina
Detroit City0 - 1
Louisville City FC
Detroit City0 - 1
Lexington
New Mexico United4 - 0
Detroit City
Detroit City4 - 1
Orange County SC
Detroit City1 - 1
San Antonio
Detroit City2 - 0
Tampa Bay RowdiesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Louisville City FC
#10#20#30#41#59#60#70
Detroit City
#11#21#30#42#52#60#70
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
Colorado Springs
Oakland Roots
Monterey Bay FC