Bulgarian First League01:15 ngày 21/07/2025

Levski Sofia
5 - 0

PFK Montana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levski SofiaChỉ sốPFK Montana
106Chỉ số 2361
2Chỉ số 81
1Chỉ số 32
6Chỉ số 222
4Chỉ số 22
10Chỉ số 211
71Chỉ số 2529
93Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Levski Sofia
Sơ đồ 4-2-3-192715018370888999512
Đội hình xuất phát

S.Vutsov#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kamdem#71 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Dimitrov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Trdin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Maicon#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kostadinov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Ohene#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Petkov#88 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Kirilov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Fabien#95 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sangaré#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sangaré#37

M.Sangaré#23
M.Sangaré#32

M.Sangaré#7
M.Sangaré#34

M.Sangaré#17

M.Sangaré#77

M.Sangaré#1
PFK Montana
Sơ đồ 3-2-4-13064182021222310259
Đội hình xuất phát

V.Simeonov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.S.Dinev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Borisov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

k.iliev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
b.vakadinov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
viktor dobrev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

S.Kamenov#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68
A.Tungarov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

A.Todorov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

N.GenadievGanchev#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68
P.Ejike#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Ejike#19
P.Ejike#24
P.Ejike#8

P.Ejike#16

P.Ejike#7
P.Ejike#13

P.Ejike#17

P.Ejike#5

P.Ejike#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levski Sofia3 - 0
PFK Montana
Levski Sofia2 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 4
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 3
PFK Montana
PFK Montana0 - 1
Levski Sofia
PFK Montana1 - 3
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 2
Levski SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levski Sofia
Hapoel Beer Sheva0 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 0
Hapoel Beer Sheva
Levski Sofia3 - 2
Beroe Stara Zagora
Levski Sofia3 - 0
PFK Montana
Levski Sofia1 - 0
Radnik Surdulica
Levski Sofia5 - 1
Spartak Pleven
Cherno More Varna0 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 2
Ludogorets Razgrad
Arda0 - 3
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
Cherno More VarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Montana
PFK Montana0 - 1
Spartak Pleven
PFK Montana0 - 1
Vihren Sandanski
Arda2 - 0
PFK Montana
Levski Sofia3 - 0
PFK Montana
Botev Vratsa0 - 3
PFK Montana
PFK Montana0 - 2
Etar
Botev Plovdiv II0 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 0
Strumska Slava
Belasitsa Petrich0 - 1
PFK Montana
PFK Montana4 - 0
Minyor PernikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levski Sofia
#15#22#30#41#54#60#70
PFK Montana
#10#20#30#42#52#60#70
CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Plovdiv
CSKA Sofia
Spartak Varna
Slavia Sofia
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv
FK Septemvri Sofia
FC Dobrudzha Dobrich