Ukrainian Premier League19:30 ngày 25/10/2025

FC Karpaty Lviv
0 - 0

Rukh Vynnyky
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Karpaty LvivChỉ sốRukh Vynnyky
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
12Chỉ số 224
75Chỉ số 2429
110Chỉ số 2386
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
9Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Karpaty Lviv
Sơ đồ 4-1-4-1111447182378372610
Đội hình xuất phát

N.Domchak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Miroshnichenko#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pedroso#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Klymenko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Álvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Vítor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Bruninho#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Kostenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Neves#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Neves#95

I.Neves#22

I.Neves#9

I.Neves#2

I.Neves#80

I.Neves#25

I.Neves#33

I.Neves#21

I.Neves#77
Rukh Vynnyky
Sơ đồ 4-1-4-112392473514108799
Đội hình xuất phát

Y.Gereta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Kopyna#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Slyubyk#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Kholod#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Fernando#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Kvasnytsya#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Prytula#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

V.Raileanu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Klayver#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Faal#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Faal#56

B.Faal#21

B.Faal#17

B.Faal#63

B.Faal#11

B.Faal#93

B.Faal#15
B.Faal#25

B.Faal#47

B.Faal#28

B.Faal#75

B.Faal#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Karpaty Lviv3 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 0
FC Karpaty Lviv
Rukh Vynnyky0 - 1
FC Karpaty LvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Oleksandria0 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv3 - 3
Dynamo Kyiv
Obolon Kyiv0 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 1
SC Poltava
Kudrivka2 - 2
FC Karpaty Lviv
Penuel Kryvyi Rih0 - 8
FC Karpaty Lviv
Kolos Kovalivka1 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv3 - 3
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 2
Kryvbas
Kolos Kovalivka0 - 2
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 4
FC Shakhtar Donetsk
Rukh Vynnyky3 - 0
Polissya Zhytomyr
LNZ Cherkasy1 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Veres2 - 2
Rukh Vynnyky
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
Rukh Vynnyky
Kormil Yavoriv1 - 2
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 2
Obolon KyivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Karpaty Lviv
#10#20#30#42#50#60#70
Rukh Vynnyky
#10#20#30#42#50#60#70
Zorya