PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:00 ngày 08/12/2007

Polonia Bytom
0 - 1

LKS Lodz
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 30 | 24 | 5 | 1 | 77 |
| 2 | Legia Warszawa | 30 | 20 | 3 | 7 | 63 |
| 3 | Dyskobolia Groclin | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Lech Poznan | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 5 | Zaglebie Lubin | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 6 | Korona Kielce | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 7 | Cracovia Krakow | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | Gornik Zabrze | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | GKS Belchatow | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 |
| 10 | Ruch Chorzow | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | LKS Lodz | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 12 | Odra Wodzislaw Slaski | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 13 | Polonia Bytom | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 14 | Jagiellonia Bialystok | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 15 | Widzew lodz | 30 | 5 | 11 | 14 | 26 |
| 16 | Zaglebie Sosnowiec | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polonia Bytom
#10#20#30#40#50#60#70
LKS Lodz
#11#20#30#40#50#60#70
Wisla Krakow
Legia Warszawa
Dyskobolia Groclin
Lech Poznan
Zaglebie Lubin
Korona Kielce
Cracovia Krakow
Gornik Zabrze
GKS Belchatow
Ruch Chorzow
Odra Wodzislaw Slaski
Jagiellonia Bialystok
Widzew lodz
Zaglebie Sosnowiec