Poland Liga 222:00 ngày 31/05/2025

Olimpia Elblag
0 - 0

Polonia Bytom
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olimpia ElblagChỉ sốPolonia Bytom
42Chỉ số 2371
3Chỉ số 2215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2114
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
35Chỉ số 2565
1Chỉ số 210
18Chỉ số 2456
Lineup
Đội hình trận đấu
Olimpia Elblag
271714251674195612
Đội hình xuất phát

A.Witan#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zielnski#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.tiahlo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip sznajder#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dawid szalecki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Skwierczynski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kacper laszak#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dominik kozera#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gorecki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.czernis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Czaplinski#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Czaplinski#15
Czaplinski#26

Czaplinski#21

Czaplinski#3
Czaplinski#29

Czaplinski#20
Czaplinski#1
Polonia Bytom
99161511196171492830
Đội hình xuất phát

Axel Holewinski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Stefanski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kwiatkowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Andrzejczak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Sarmiento#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ściślak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Steblecki#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Symusik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kamil Wojtyra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Wypart#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Krzyzak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Krzyzak#7

O.Krzyzak#4
O.Krzyzak#1
O.Krzyzak#10

O.Krzyzak#8
O.Krzyzak#18

O.Krzyzak#26

O.Krzyzak#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polonia Bytom3 - 0
Olimpia Elblag
Olimpia Elblag1 - 3
Polonia Bytom
Polonia Bytom2 - 1
Olimpia Elblag
Olimpia Elblag5 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom0 - 0
Olimpia Elblag
Polonia Bytom3 - 2
Olimpia Elblag
Olimpia Elblag2 - 1
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olimpia Elblag
Olimpia Elblag0 - 5
Hutnik Krakow
KKS 1925 Kalisz2 - 0
Olimpia Elblag
Olimpia Elblag1 - 1
LKS Lodz II
Zaglebie Lubin B4 - 2
Olimpia Elblag
Olimpia Elblag1 - 2
Resovia Rzeszow
Rekord Bielsko-Biala4 - 0
Olimpia Elblag
Olimpia Elblag1 - 1
Olimpia Grudziadz
Zaglebie Sosnowiec2 - 1
Olimpia Elblag
GKS Jastrzebie0 - 1
Olimpia Elblag
Olimpia Elblag1 - 0
Chojniczanka ChojniceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Bytom
Polonia Bytom2 - 2
Chojniczanka Chojnice
Hutnik Krakow3 - 5
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 0
KS Wieczysta Krakow
KKS 1925 Kalisz2 - 4
Polonia Bytom
Polonia Bytom4 - 0
Wisla Pulawy
LKS Lodz II2 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom5 - 3
Skra Czestochowa
Resovia Rzeszow0 - 0
Polonia Bytom
Zaglebie Lubin B0 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom5 - 4
Swit SzczecinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olimpia Elblag
#10#20#30#43#51#60#70
Polonia Bytom
#10#20#30#42#510#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Podbeskidzie Bielsko-Biala