FIFA World Cup qualification (UEFA)00:00 ngày 25/03/2025

Lithuania
2 - 2

Finland
Lineup
Đội hình trận đấu
Lithuania
Sơ đồ 3-4-31534178152071113
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Utkus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Girdvainis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Sirvys#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Matulevicius#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Gineitis#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Milašius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Dolžnikov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Kučys#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Lasickas#13 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lasickas#10

J.Lasickas#18

J.Lasickas#19

J.Lasickas#2

J.Lasickas#14

J.Lasickas#16

J.Lasickas#23

J.Lasickas#12

J.Lasickas#6

J.Lasickas#21

J.Lasickas#22
Finland
Sơ đồ 4-3-311715418681421207
Đội hình xuất phát

L.Hrádecký#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Alho#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tenho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ivanov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Uronen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kamara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Lod#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kairinen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Håkans#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Pohjanpalo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Antman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Antman#19

O.Antman#2

O.Antman#12

O.Antman#5

O.Antman#22

O.Antman#13

O.Antman#23

O.Antman#10

O.Antman#16

O.Antman#11

O.Antman#3

O.Antman#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lithuania
Poland1 - 0
Lithuania
Kosovo1 - 0
Lithuania
Lithuania
Lithuania1 - 2
Lithuania1 - 2
Kosovo
Lithuania
Lithuania0 - 1
Lithuania1 - 1
Estonia
Latvia0 - 2
Lithuania
Lithuania1 - 0
GibraltarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Finland
Malta0 - 1
Finland
Finland0 - 2
Greece
Ireland1 - 0
Finland
Finland1 - 3
England
Finland1 - 2
Ireland
England2 - 0
Finland
Greece3 - 0
Finland
Scotland2 - 2
Finland
Portugal4 - 2
Finland
Finland2 - 1
EstoniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lithuania
#12#21#30#43#52#60#70
Finland
#12#22#30#42#55#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Armenia
Netherlands
Norway
Israel
Italy
Albania
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein