FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 22/03/2025

Poland
1 - 0

Lithuania
Thống kê
Thống kê trận đấu
PolandChỉ sốLithuania
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
16Chỉ số 226
11Chỉ số 21
141Chỉ số 2381
1Chỉ số 31
59Chỉ số 2425
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Poland
Sơ đồ 3-4-31155142681910911
Đội hình xuất phát

Ł.Skorupski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Piątkowski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Kiwior#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Cash#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Piotrowski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Moder#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Frankowski#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Szymański#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

K.Świderski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Świderski#12

K.Świderski#4

K.Świderski#7

K.Świderski#17

K.Świderski#3

K.Świderski#23

K.Świderski#20

K.Świderski#13

K.Świderski#22

K.Świderski#16

K.Świderski#21

K.Świderski#18
Lithuania
Sơ đồ 4-2-3-11175326132215711
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Sirvys#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Utkus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tutyskinas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Antanavičius#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Lasickas#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Golubickas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Gineitis#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Dolžnikov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kučys#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kučys#12

A.Kučys#10

A.Kučys#18

A.Kučys#19

A.Kučys#14

A.Kučys#16

A.Kučys#9

A.Kučys#20

A.Kučys#21

A.Kučys#23

A.Kučys#4

A.Kučys#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Poland4 - 0
Lithuania
Poland0 - 0
Lithuania
Poland2 - 1
Lithuania
Lithuania2 - 0
Poland
Lithuania1 - 1
Poland
Poland0 - 1
LithuaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Poland
Poland1 - 2
Scotland
Portugal5 - 1
Poland
Poland3 - 3
Croatia
Poland1 - 3
Portugal
Croatia1 - 0
Poland
Scotland2 - 3
Poland
France1 - 1
Poland
Poland1 - 3
Austria
Poland1 - 2
Netherlands
Poland2 - 1
TurkiyeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lithuania
Kosovo1 - 0
Lithuania
Lithuania
Lithuania1 - 2
Lithuania1 - 2
Kosovo
Lithuania
Lithuania0 - 1
Lithuania1 - 1
Estonia
Latvia0 - 2
Lithuania
Lithuania1 - 0
Gibraltar
Gibraltar0 - 1
LithuaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Poland
#11#20#30#41#511#60#70
Lithuania
#10#20#30#41#51#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Greece
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Finland
Malta
Norway
Israel
Italy
England
Albania
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Faroe Islands
Bosnia and Herzegovina
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein