UEFA Champions League22:30 ngày 15/07/2025

Lincoln Red Imps FC
1 - 0

Víkingur Gøta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lincoln Red Imps FCChỉ sốVíkingur Gøta
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
10Chỉ số 225
118Chỉ số 23119
107Chỉ số 24114
Lineup
Đội hình trận đấu
Lincoln Red Imps FC
Sơ đồ 4-3-3121153182062297010
Đội hình xuất phát

N.G.Santana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nano#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Muñoz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Rutjens#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.García#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Britto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Lopes#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

G.Torrilla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Gómez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Villacañas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.D.Barr#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.D.Barr#17
T.D.Barr#11

T.D.Barr#2

T.D.Barr#8

T.D.Barr#4

T.D.Barr#23
T.D.Barr#29

T.D.Barr#13
T.D.Barr#27

T.D.Barr#19

T.D.Barr#16

T.D.Barr#5
Víkingur Gøta
Sơ đồ 4-3-3154181410302223717
Đội hình xuất phát

B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Skala#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Svensson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Jonhardsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Á.Atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Olsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Kallsberg#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Johansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Radosavljevic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Radosavljevic#29
S.Radosavljevic#25
S.Radosavljevic#15
S.Radosavljevic#16

S.Radosavljevic#6
S.Radosavljevic#19
S.Radosavljevic#13

S.Radosavljevic#9
S.Radosavljevic#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lincoln Red Imps FC
Víkingur Gøta2 - 3
Lincoln Red Imps FC
Manchester 62 FC0 - 2
Lincoln Red Imps FC
Lincoln Red Imps FC1 - 0
Brunos Magpie
Lincoln Red Imps FC3 - 0
Lions Gibraltar
College Europa0 - 4
Lincoln Red Imps FC
St Joseph's FC0 - 1
Lincoln Red Imps FC
Lincoln Red Imps FC4 - 1
Glacis United FC
College 1975 FC0 - 2
Lincoln Red Imps FC
Brunos Magpie2 - 1
Lincoln Red Imps FC
Lincoln Red Imps FC1 - 2
Lions GibraltarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 3
Lincoln Red Imps FC
Víkingur Gøta0 - 1
KI Klaksvik
Víkingur Gøta2 - 1
Toftir B68
NSI Runavik1 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 0
Toftir B68
TB/FCS/Royn0 - 3
Víkingur Gøta
HB Torshavn2 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 1
FC Suduroy
Toftir B680 - 2
Víkingur Gøta
EB Streymur1 - 2
Víkingur GøtaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lincoln Red Imps FC
#11#20#30#41#50#60#70
Víkingur Gøta
#10#20#30#42#57#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
FC Barcelona
Chelsea
Atletico Madrid
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax