Greek Super League00:00 ngày 01/12/2025

Levadiakos
2 - 3

PAOK Saloniki
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevadiakosChỉ sốPAOK Saloniki
3Chỉ số 226
61Chỉ số 23117
20Chỉ số 2459
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
0Chỉ số 32
0Chỉ số 41
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadiakos
Sơ đồ 4-2-3-11262432323183411779
Đội hình xuất phát

Y.Lodygin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsapras#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Liagas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Magnússon#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vichos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Çokaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Costi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Palacios#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Balzi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Verbič#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ožbolt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ožbolt#4

A.Ožbolt#37

A.Ožbolt#36

A.Ožbolt#31

A.Ožbolt#15

A.Ožbolt#88

A.Ožbolt#14

A.Ožbolt#2

A.Ožbolt#21

A.Ožbolt#19

A.Ožbolt#85

A.Ožbolt#22
PAOK Saloniki
Sơ đồ 4-2-3-113326162781418117
Đội hình xuất phát

J.Pavlenka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kenny#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Taylor#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Lovren#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Kędziora#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ozdoev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Meïté#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

L.Ivanušec#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Taison#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Giakoumakis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Giakoumakis#4

G.Giakoumakis#77

G.Giakoumakis#99

G.Giakoumakis#23

G.Giakoumakis#56

G.Giakoumakis#5

G.Giakoumakis#88

G.Giakoumakis#52

G.Giakoumakis#9

G.Giakoumakis#2

G.Giakoumakis#22

G.Giakoumakis#21
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levadiakos4 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 0
Levadiakos
Levadiakos0 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 2
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki5 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki5 - 0
Levadiakos
PAOK Saloniki2 - 1
Levadiakos
Levadiakos0 - 0
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
Volos NPS1 - 2
Levadiakos
Levadiakos5 - 2
Panserraikos
AEL Larisa0 - 2
Levadiakos
Levadiakos1 - 0
Asteras Aktor
Levadiakos1 - 1
Aris Thessaloniki
Atromitos Athens2 - 2
Levadiakos
Levadiakos6 - 0
Panetolikos Agrinio
Olympiacos Piraeus3 - 2
Levadiakos
AEL Larisa1 - 2
Levadiakos
Levadiakos4 - 0
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 1
Brann
PAOK Saloniki3 - 0
AE Kifisias
Panathinaikos2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki4 - 0
Young Boys
Panserraikos0 - 5
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki4 - 1
AEL Larisa
PAOK Saloniki3 - 0
Volos NPS
LOSC Lille3 - 4
PAOK Saloniki
AEK Athens0 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 1
Olympiacos PiraeusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadiakos
#12#21#30#40#52#60#70
PAOK Saloniki
#13#21#31#42#55#60#70