FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 25/03/2025

Nigeria
1 - 1

Zimbabwe
Thống kê
Thống kê trận đấu
NigeriaChỉ sốZimbabwe
6Chỉ số 21
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 80
17Chỉ số 225
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
131Chỉ số 2377
99Chỉ số 2428
Lineup
Đội hình trận đấu
Nigeria
Sơ đồ 4-1-3-223125212411717915
Đội hình xuất phát

S.Nwabali#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Osayi-Samuel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Troost-Ekong#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Bassey#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Aina#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Ndidi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

S.Chukwueze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

A.Lookman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

A.Iwobi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

V.Osimhen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Simon#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Simon#8

M.Simon#10
M.Simon#1
M.Simon#13
M.Simon#16

M.Simon#6

M.Simon#22

M.Simon#20

M.Simon#3

M.Simon#19

M.Simon#14

M.Simon#18
Zimbabwe
Sơ đồ 4-2-3-122524238101711312
Đội hình xuất phát

W.Arubi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Lunga#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Takwara#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Garananga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E. Jalai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Munetsi#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Rinomhota#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Musona#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Billiat#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Zemura#3 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.T.Musona#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
W.T.Musona#1

W.T.Musona#19

W.T.Musona#21

W.T.Musona#14
W.T.Musona#15
W.T.Musona#6

W.T.Musona#20

W.T.Musona#7
W.T.Musona#18
W.T.Musona#13

W.T.Musona#16

W.T.Musona#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zimbabwe1 - 1
Nigeria
Nigeria0 - 0
Zimbabwe
Nigeria1 - 0
Zimbabwe
Nigeria2 - 0
Zimbabwe
Nigeria5 - 1
ZimbabweĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nigeria
Rwanda0 - 2
Nigeria
Nigeria3 - 1
Ghana
Ghana0 - 0
Nigeria
Nigeria0 - 1
Burkina Faso
Nigeria1 - 2
Rwanda
Benin1 - 1
Nigeria
Nigeria1 - 0
Libya
Rwanda0 - 0
Nigeria
Nigeria3 - 0
Benin
Benin2 - 1
NigeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zimbabwe
Zimbabwe2 - 2
Benin
Cameroon2 - 1
Zimbabwe
Zimbabwe1 - 1
Kenya
Swaziland1 - 0
Zimbabwe
Zimbabwe0 - 3
Swaziland
Zimbabwe3 - 1
Namibia
Namibia0 - 1
Zimbabwe
Zimbabwe0 - 0
Cameroon
Kenya0 - 0
Zimbabwe
Kenya2 - 0
ZimbabweĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nigeria
#11#20#30#40#56#60#70
Zimbabwe
#11#20#30#42#51#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
South Africa
Lesotho
Cabo Verde
Angola
Mauritius
Morocco
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad