FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 25/03/2025

Rwanda
1 - 1

Lesotho
Thống kê
Thống kê trận đấu
RwandaChỉ sốLesotho
124Chỉ số 23124
68Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
8Chỉ số 211
10Chỉ số 225
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Rwanda
1715115219113102212
Đội hình xuất phát

T.Manzi#17 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Mugisha#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Muhire#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mutsinzi#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Niyomugabo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Nshuti#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Fiacre#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Omborenga#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sahabo#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kwizera#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mugisha#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Mugisha#8
G.Mugisha#14
G.Mugisha#4
G.Mugisha#23
G.Mugisha#21
G.Mugisha#9
G.Mugisha#20
G.Mugisha#3

G.Mugisha#16
G.Mugisha#6

G.Mugisha#7

G.Mugisha#18
Lesotho
57171819202161134
Đội hình xuất phát

T.Bereng#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.kalake#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lintša#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Malane#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matsau#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mats'oele#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mkwanazi#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Moerane#16 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

n.mokhachane#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Rasethuntsa#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mohloai#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Mohloai#10

K.Mohloai#6

K.Mohloai#12

K.Mohloai#8

K.Mohloai#22
K.Mohloai#13
K.Mohloai#9

K.Mohloai#21

K.Mohloai#14
K.Mohloai#15
K.Mohloai#1
K.Mohloai#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rwanda
Rwanda0 - 2
Nigeria
Rwanda2 - 1
South Sudan
South Sudan3 - 2
Rwanda
Nigeria1 - 2
Rwanda
Rwanda0 - 1
Libya
Rwanda3 - 0
Djibouti
Djibouti1 - 0
Rwanda
Rwanda2 - 1
Benin
Benin3 - 0
Rwanda
Rwanda0 - 0
NigeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lesotho
South Africa2 - 0
Lesotho
Angola0 - 1
Lesotho
Lesotho0 - 2
Angola
Morocco7 - 0
Lesotho
Lesotho1 - 0
Central African Republic
Namibia1 - 0
Lesotho
Lesotho1 - 0
Namibia
Lesotho0 - 2
Gabon
Gabon0 - 0
Lesotho
Lesotho0 - 1
MoroccoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rwanda
#11#20#30#41#54#60#70
Lesotho
#11#20#30#41#52#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
Mauritania
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Mauritius
Swaziland
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Chad