FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 21/03/2025

South Africa
2 - 0

Lesotho
Thống kê
Thống kê trận đấu
South AfricaChỉ sốLesotho
0Chỉ số 40
8Chỉ số 211
1Chỉ số 30
118Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
4Chỉ số 21
10Chỉ số 222
33Chỉ số 2411
Lineup
Đội hình trận đấu
South Africa
19212017411938101
Đội hình xuất phát

N.Sibisi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ngezana#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mudau#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mokwana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mokoena#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mofokeng#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Foster#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.basadien#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Adams#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tau#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Williams#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Williams#23
R.Williams#14

R.Williams#15

R.Williams#16

R.Williams#22

R.Williams#18
R.Williams#6

R.Williams#12

R.Williams#5

R.Williams#2

R.Williams#7

R.Williams#13
Lesotho
1661220221319112
Đội hình xuất phát

S.Moerane#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lebokollane#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K. Makateng#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Makhele#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohlomi makhetha#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fusi matlabe#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lehlohonolo matsau#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.mokhachane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mkwanazi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Mkwanazi#4

M.Mkwanazi#14

M.Mkwanazi#3
M.Mkwanazi#9
M.Mkwanazi#8

M.Mkwanazi#18
M.Mkwanazi#17
M.Mkwanazi#7

M.Mkwanazi#10
M.Mkwanazi#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
South Africa0 - 0
Lesotho
South Africa4 - 0
Lesotho
South Africa0 - 3
Lesotho
Lesotho3 - 2
South Africa
South Africa1 - 1
Lesotho
Lesotho1 - 1
South Africa
Lesotho0 - 0
South Africa
Lesotho1 - 2
South Africa
Lesotho0 - 2
South AfricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của South Africa
Egypt1 - 3
South Africa
South Africa1 - 1
Egypt
South Africa3 - 0
South Sudan
Uganda0 - 2
South Africa
Republic of the Congo1 - 1
South Africa
South Africa5 - 0
Republic of the Congo
South Sudan2 - 3
South Africa
South Africa2 - 2
Uganda
South Africa1 - 0
Swaziland
South Africa0 - 0
BotswanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lesotho
Angola0 - 1
Lesotho
Lesotho0 - 2
Angola
Morocco7 - 0
Lesotho
Lesotho1 - 0
Central African Republic
Namibia1 - 0
Lesotho
Lesotho1 - 0
Namibia
Lesotho0 - 2
Gabon
Gabon0 - 0
Lesotho
Lesotho0 - 1
Morocco
Central African Republic3 - 1
LesothoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
South Africa
#12#20#30#41#54#60#70
Lesotho
#10#20#30#40#51#60#70
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
Mauritania
Rwanda
Benin
Nigeria
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Mauritius
Tanzania
Zambia
Niger
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Somalia
Tunisia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Chad