PKO Bank Polski EKSTRAKLASA23:30 ngày 01/02/2026

Legia Warszawa
1 - 2

Korona Kielce
Thống kê
Thống kê trận đấu
Legia WarszawaChỉ sốKorona Kielce
0Chỉ số 40
112Chỉ số 2388
63Chỉ số 2537
4Chỉ số 227
8Chỉ số 213
72Chỉ số 2438
0Chỉ số 30
5Chỉ số 23
2Chỉ số 80
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Legia Warszawa
Sơ đồ 3-4-3191551230672213212982
Đội hình xuất phát

K.Tobiasz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Piątkowski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Jędrzejczyk#55 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Pankov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Stojanović#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Kapustka#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Elitim#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Reca#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Bicachcjan#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Rajovic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Urbański#82 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Urbański#99

K.Urbański#56

K.Urbański#6

K.Urbański#20

K.Urbański#53

K.Urbański#44

K.Urbański#23

K.Urbański#77

K.Urbański#89

K.Urbański#14

K.Urbański#8
Korona Kielce
Sơ đồ 3-4-3124445378883711470
Đội hình xuất phát

X.Dziekonski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Smolarczyk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Sotiriou#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Resta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Zwoźny#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Remacle#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Svetlin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Matuszewski#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Długosz#71 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

M.Stępiński#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Antoñin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Antoñin#23

Antoñin#6

Antoñin#10

Antoñin#15

Antoñin#7

Antoñin#77

Antoñin#21

Antoñin#86

Antoñin#87

Antoñin#20

Antoñin#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Korona Kielce0 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 1
Korona Kielce
Korona Kielce0 - 1
Legia Warszawa
Korona Kielce3 - 3
Legia Warszawa
Korona Kielce1 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 0
Korona Kielce
Legia Warszawa3 - 2
Korona Kielce
Korona Kielce1 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa4 - 0
Korona Kielce
Korona Kielce1 - 2
Legia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legia Warszawa
Legia Warszawa3 - 3
AC Sparta Praha
Legia Warszawa0 - 0
Polissya Zhytomyr
Legia Warszawa1 - 0
SK Sigma Olomouc
Legia Warszawa1 - 1
Puskas Akademia FC
Legia Warszawa3 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Legia Warszawa4 - 1
Lincoln Red Imps FC
Legia Warszawa0 - 1
Piast Gliwice
FC Noah2 - 1
Legia Warszawa
Piast Gliwice2 - 0
Legia Warszawa
Motor Lublin1 - 1
Legia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Korona Kielce
Korona Kielce0 - 0
Dynamo Kyiv
Korona Kielce3 - 1
Spartak Trnava
Korona Kielce2 - 0
CSKA Sofia
Korona Kielce1 - 1
Wisla Plock
Chojniczanka Chojnice1 - 1
Korona Kielce
Korona Kielce0 - 1
Cracovia Krakow
Widzew lodz1 - 3
Korona Kielce
Korona Kielce1 - 4
Rakow Czestochowa
Piast Gliwice0 - 0
Korona Kielce
Znicz Pruszkow0 - 3
Korona KielceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Legia Warszawa
#11#20#30#40#55#60#70
Korona Kielce
#12#21#30#40#53#60#70
Lech Poznan
Gornik Zabrze
Jagiellonia Bialystok
GKS Katowice
Zaglebie Lubin
Radomiak Radom
Pogon Szczecin
Lechia Gdansk
Arka Gdynia
Bruk Bet Termalica