PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:15 ngày 03/08/2025

Lech Poznan
2 - 1

Gornik Zabrze
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lech PoznanChỉ sốGornik Zabrze
2Chỉ số 31
69Chỉ số 2369
6Chỉ số 28
7Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
48Chỉ số 2447
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gornik Zabrze2 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 0
Lech Poznan
Lech Poznan1 - 1
Gornik Zabrze
Lech Poznan0 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze1 - 2
Lech Poznan
Gornik Zabrze0 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze1 - 3
Lech Poznan
Lech Poznan1 - 1
Gornik ZabrzeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lech Poznan
Breidablik0 - 1
Lech Poznan
Lechia Gdansk3 - 4
Lech Poznan
Lech Poznan7 - 1
Breidablik
Lech Poznan1 - 4
Cracovia Krakow
Lech Poznan1 - 2
Legia Warszawa
Lech Poznan1 - 2
FC Baník Ostrava
Lech Poznan2 - 1
Chrobry Glogow
Lech Poznan1 - 0
Piast Gliwice
GKS Katowice2 - 2
Lech Poznan
Legia Warszawa0 - 1
Lech PoznanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Zabrze
Piast Gliwice0 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze2 - 1
Lechia Gdansk
MFK Karviná0 - 1
Gornik Zabrze
FC Viktoria Plzeň2 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze4 - 0
Aris Limassol
Gornik Zabrze4 - 2
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Gornik Zabrze1 - 1
Korona Kielce
Piast Gliwice2 - 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze2 - 0
Slask Wroclaw
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Gornik ZabrzeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lech Poznan
#12#20#30#42#56#60#70
Gornik Zabrze
#11#20#30#41#58#60#70
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin
Wisla Plock
Radomiak Radom
Pogon Szczecin
Motor Lublin
Widzew lodz
Arka Gdynia
Bruk Bet Termalica