PKO Bank Polski EKSTRAKLASA19:45 ngày 20/07/2025

Gornik Zabrze
2 - 1

Lechia Gdansk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gornik ZabrzeChỉ sốLechia Gdansk
86Chỉ số 2365
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
6Chỉ số 23
1Chỉ số 31
0Chỉ số 81
6Chỉ số 216
14Chỉ số 229
80Chỉ số 2453
Lineup
Đội hình trận đấu
Gornik Zabrze
Sơ đồ 4-1-4-111626206481179141774
Đội hình xuất phát

M.Lubik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Olkowski#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Janicki#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Josema#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Janža#64 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

P.Hellebrand#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Ismaheel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Goh#79 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Kubicki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Kamil Lukoszek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Tsirigotis#74 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Tsirigotis#19
T.Tsirigotis#22

T.Tsirigotis#18
T.Tsirigotis#28

T.Tsirigotis#23

T.Tsirigotis#99

T.Tsirigotis#15

T.Tsirigotis#55

T.Tsirigotis#10

T.Tsirigotis#27

T.Tsirigotis#5
Lechia Gdansk
Sơ đồ 4-2-3-1291643275101173389
Đội hình xuất phát

B.Sarnavskiy#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jaunzems#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Pllana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Olsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vojtko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Zhelizko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Kapic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Mena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.V'Yunnik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Tomasz·Wojtowicz#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bobcek#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bobcek#17

T.Bobcek#79
T.Bobcek#26

T.Bobcek#1

T.Bobcek#6

T.Bobcek#99

T.Bobcek#90

T.Bobcek#23
T.Bobcek#21

T.Bobcek#15

T.Bobcek#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lechia Gdansk1 - 2
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze2 - 3
Lechia Gdansk
Gornik Zabrze1 - 1
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk2 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze1 - 3
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 1
Gornik Zabrze
Lechia Gdansk2 - 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze3 - 0
Lechia Gdansk
Gornik Zabrze2 - 2
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 1
Gornik ZabrzeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Zabrze
MFK Karviná0 - 1
Gornik Zabrze
FC Viktoria Plzeň2 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze4 - 0
Aris Limassol
Gornik Zabrze4 - 2
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Gornik Zabrze1 - 1
Korona Kielce
Piast Gliwice2 - 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze2 - 0
Slask Wroclaw
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 0
Widzew lodz
Stal Mielec0 - 0
Gornik ZabrzeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lechia Gdansk
Lechia Gdansk3 - 0
Chojniczanka Chojnice
Lechia Gdansk3 - 1
Olimpia Elblag
Lechia Gdansk3 - 5
Motor Lublin
Lechia Gdansk4 - 1
Olimpia Grudziadz
Lechia Gdansk2 - 0
GKS Tychy
Lechia Gdansk2 - 3
GKS Katowice
Pogon Szczecin3 - 3
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk3 - 2
Korona Kielce
Cracovia Krakow0 - 2
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk3 - 1
Piast GliwiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gornik Zabrze
#12#21#30#41#56#60#70
Lechia Gdansk
#11#20#30#41#53#60#70
Lech Poznan
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin
Legia Warszawa
Wisla Plock
Radomiak Radom
Arka Gdynia
Bruk Bet Termalica