Austrian Bundesliga23:00 ngày 08/02/2025

Rheindorf Altach
1 - 2

Grazer AK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rheindorf AltachChỉ sốGrazer AK
2Chỉ số 32
109Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
68Chỉ số 2532
6Chỉ số 228
47Chỉ số 2434
1Chỉ số 40
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Rheindorf Altach
Sơ đồ 3-1-4-2131528257612914
Đội hình xuất phát

D.Stojanović#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Zech#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Koller#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Steve Noode#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Bähre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Ingolitsch#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Kronberger#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Demaku#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Lukačević#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Dietz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Fridrikas#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Fridrikas#11

L.Fridrikas#4
L.Fridrikas#13

L.Fridrikas#21

L.Fridrikas#20

L.Fridrikas#27

L.Fridrikas#30
Grazer AK
Sơ đồ 3-4-344155314613272897
Đội hình xuất phát

F.Wiegele#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Graf#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Filipović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Tikivic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Italiano#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Fofana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Perchtold#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

B.Rosenberger#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Frieser#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Maderner#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Satin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Satin#10

M.Satin#4

M.Satin#19

M.Satin#8

M.Satin#1

M.Satin#20

M.Satin#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grazer AK1 - 1
Rheindorf Altach
Grazer AK1 - 2
Rheindorf Altach
Rheindorf Altach3 - 1
Grazer AK
Grazer AK4 - 1
Rheindorf Altach
Rheindorf Altach4 - 1
Grazer AK
Grazer AK1 - 1
Rheindorf AltachĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rheindorf Altach
Rheindorf Altach3 - 2
Stuttgarter Kickers
Rheindorf Altach1 - 1
SC Freiburg II
Rheindorf Altach5 - 1
FC Luzern U21
Rheindorf Altach2 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
Mostistea Ulmu0 - 1
Rheindorf Altach
Austria Vienna3 - 0
Rheindorf Altach
Rheindorf Altach1 - 1
Sturm Graz
Wolfsberger AC2 - 0
Rheindorf Altach
Rheindorf Altach2 - 1
FC Wil 1900
Rheindorf Altach1 - 2
LASK LinzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grazer AK
Grazer AK0 - 1
Rukh Vynnyky
Grazer AK4 - 0
ASK Voitsberg
Grazer AK4 - 1
Kapfenberg SV 1919
Grazer AK1 - 1
Rijeka
Grazer AK7 - 1
SC Weiz
Grazer AK0 - 3
TSV Hartberg
Grazer AK3 - 4
Wolfsberger AC
FC Blau Weiss Linz1 - 2
Grazer AK
Grazer AK2 - 1
WSG Tirol
Red Bull Salzburg0 - 0
Grazer AKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rheindorf Altach
#11#20#31#42#54#60#70
Grazer AK
#12#20#30#42#53#60#70
SK Rapid Wien
SK Austria Klagenfurt