Finnish Ykkonen22:30 ngày 24/07/2025

JPS
1 - 5

Lahden Reipas
Thống kê
Thống kê trận đấu
JPSChỉ sốLahden Reipas
1Chỉ số 226
38Chỉ số 2486
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 2113
89Chỉ số 23131
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
JPS
416218625181014513
Đội hình xuất phát
joakim peltoniemi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuli aatsinki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Janne korolainen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tony naskali#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lenni purokuru#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pyyny#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lenni rainerma#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jani halkola rinta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eero salmi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olli sormunen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lana pekka#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lana pekka#15
lana pekka#12
lana pekka#3
lana pekka#19
lana pekka#29
Lahden Reipas
172511232221101427913
Đội hình xuất phát
miika vatanen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konsta vaisanen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Traore bacary#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikke oksanen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hermanni nykanen#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roope niskanen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kostian#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Köse#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver helttunen#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Belabid#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veikka ratto#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
veikka ratto#6
veikka ratto#20
veikka ratto#19
veikka ratto#5
veikka ratto#26
veikka ratto#3
veikka ratto#18
veikka ratto#31
veikka ratto#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của JPS
JPS0 - 8
Mypa
HAPK2 - 2
JPS
JPS3 - 3
GrIFK Kauniainen
Puiu3 - 1
JPS
Vantaa6 - 0
JPS
JPS1 - 3
PEPO Lappeenranta
JPS1 - 5
FC Vaajakoski
Honka Espoo4 - 0
JPS
Lahden Reipas6 - 1
JPS
Mypa5 - 3
JPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lahden Reipas
Lahden Reipas1 - 2
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen2 - 2
Lahden Reipas
HAPK2 - 3
Lahden Reipas
Lahden Reipas1 - 5
Vantaa
Honka Espoo5 - 3
Lahden Reipas
Lahden Reipas3 - 1
FC Vaajakoski
Mypa1 - 3
Lahden Reipas
Puiu1 - 1
Lahden Reipas
Lahden Reipas6 - 1
JPS
PEPO Lappeenranta2 - 1
Lahden ReipasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JPS
#11#21#30#41#51#60#70
Lahden Reipas
#15#21#30#40#510#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi