Finland Liiga Cup21:00 ngày 01/02/2025

AC Oulu
1 - 2

Ilves Tampere
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC OuluChỉ sốIlves Tampere
75Chỉ số 2469
64Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
4Chỉ số 223
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
3Chỉ số 212
41Chỉ số 2559
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Oulu
2114123962015112210
Đội hình xuất phát

L.Bergsma#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Jokelainen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Eskelinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

santeri silander#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rennicks#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Paananen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Merikanto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lehtonen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kahkonen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

musa jatta#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Barrow#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Barrow#3

D.Barrow#5
D.Barrow#17

D.Barrow#2

D.Barrow#7
D.Barrow#12
D.Barrow#28

D.Barrow#16
D.Barrow#30
Ilves Tampere
20161153108185139
Đội hình xuất phát
O.Tiitinen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Miettunen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Virtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ala-Myllymäki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Riski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stjopin#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Ulundu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Väisänen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Wallius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hytonen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Hytonen#44
T.Hytonen#31

T.Hytonen#21

T.Hytonen#22
T.Hytonen#24
T.Hytonen#45

T.Hytonen#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Inter Turku | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Gnistan Helsinki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | FC Haka | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | KTP Kotka | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | IFK Mariehamn | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | KuPs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Vaasa VPS | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | SJK Seinajoen | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | AC Oulu | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Jaro | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Oulu0 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere3 - 2
AC Oulu
Ilves Tampere1 - 0
AC Oulu
AC Oulu0 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere3 - 2
AC Oulu
Ilves Tampere1 - 0
AC Oulu
AC Oulu0 - 3
Ilves Tampere
Ilves Tampere1 - 2
AC Oulu
AC Oulu0 - 0
Ilves Tampere
AC Oulu0 - 2
Ilves TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Oulu
AC Oulu3 - 3
Vaasa VPS
AC Oulu3 - 1
Jaro
AC Oulu1 - 2
IFK Mariehamn
Ekenas IF Fotboll1 - 1
AC Oulu
Gnistan Helsinki1 - 0
AC Oulu
AC Oulu1 - 0
Inter Turku
AC Oulu3 - 0
Lahti
IFK Mariehamn2 - 1
AC Oulu
AC Oulu0 - 1
FC Haka
Gnistan Helsinki2 - 0
AC OuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere
Ilves Tampere1 - 1
SJK Seinajoen
KuPs3 - 4
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 2
KuPs
Ilves Tampere4 - 0
SJK Seinajoen
Vaasa VPS0 - 2
Ilves Tampere
HJK Helsinki0 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere1 - 0
KuPs
Ilves Tampere3 - 2
FC Haka
Gnistan Helsinki1 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere5 - 0
Ekenas IF FotbollĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Oulu
#11#20#30#40#56#60#70
Ilves Tampere
#12#22#30#43#54#60#70
KTP Kotka