Finland Liiga Cup20:30 ngày 08/02/2025

Jaro
0 - 0

KuPs
Thống kê
Thống kê trận đấu
JaroChỉ sốKuPs
5Chỉ số 2215
69Chỉ số 2394
21Chỉ số 2445
34Chỉ số 2566
3Chỉ số 29
0Chỉ số 80
4Chỉ số 217
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Jaro
261611193220217431
Đội hình xuất phát

S.Izountouemoi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vidjeskog#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Bjorkskog#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Gunnarsson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kähkönen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kangaslahti#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Myrevik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ludvig nyman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ogungbaro#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Polley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Santos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Santos#12
M.Santos#17
M.Santos#15

M.Santos#8
M.Santos#23
M.Santos#18

M.Santos#5
KuPs
232134632201524102512
Đội hình xuất phát

A.Lötjönen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Luyeye#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Ruoppi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Savolainen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Tikkanen#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Toure#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Cisse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Armah#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Arifi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Antwi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hakala#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Hakala#9
A.Hakala#29

A.Hakala#2

A.Hakala#17

A.Hakala#1

A.Hakala#13

A.Hakala#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Inter Turku | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Gnistan Helsinki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | FC Haka | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | KTP Kotka | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | IFK Mariehamn | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | KuPs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Vaasa VPS | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | SJK Seinajoen | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | AC Oulu | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Jaro | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KuPs4 - 1
Jaro
KuPs5 - 1
Jaro
KuPs2 - 0
Jaro
Jaro1 - 1
KuPs
KuPs1 - 3
Jaro
Jaro3 - 2
KuPs
KuPs1 - 1
Jaro
KuPs1 - 4
Jaro
Jaro2 - 2
KuPs
KuPs3 - 0
JaroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jaro
Jaro1 - 2
SJK Seinajoen
Vaasa VPS2 - 0
Jaro
Jakobstads Bollklubb1 - 3
Jaro
AC Oulu3 - 1
Jaro
Lahti1 - 0
Jaro
Jaro2 - 0
Lahti
Jaro3 - 0
Salon Palloilijat
TPS Turku3 - 0
Jaro
PK-35 Vantaa0 - 1
Jaro
Jaro2 - 1
JIPPOĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPs
KuPs2 - 0
Vaasa VPS
KuPs4 - 0
JK Tallinna Kalev
KuPs3 - 4
Ilves Tampere
KuPs9 - 0
Mikkelin Palloilijat
Ilves Tampere2 - 2
KuPs
KuPs2 - 1
JIPPO
KuPs1 - 0
HJK Helsinki
SJK Seinajoen0 - 1
KuPs
KuPs2 - 0
FC Haka
Ilves Tampere1 - 0
KuPsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jaro
#10#20#30#43#53#60#70
KuPs
#10#20#30#40#59#60#70
Inter Turku
Gnistan Helsinki
KTP Kotka
IFK Mariehamn