Russian Premier League19:30 ngày 19/07/2025

Akron Togliatti
1 - 1

Krylya Sovetov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akron TogliattiChỉ sốKrylya Sovetov
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
6Chỉ số 224
7Chỉ số 22
55Chỉ số 2431
5Chỉ số 218
0Chỉ số 40
109Chỉ số 2387
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Akron Togliatti
Sơ đồ 4-3-3887724192115535712291
Đội hình xuất phát

V.Gudiev#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Savichev#77 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Nedelcearu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bokoev#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Loncar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A. Đurašvić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Djakovac#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D. Pestryakov#71 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Dzyuba#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Boldyrev#91 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Boldyrev#1

M.Boldyrev#17

M.Boldyrev#11

M.Boldyrev#7

M.Boldyrev#69

M.Boldyrev#80

M.Boldyrev#6

M.Boldyrev#26
M.Boldyrev#87

M.Boldyrev#78
Krylya Sovetov
Sơ đồ 3-4-330185479226271117
Đội hình xuất phát

S.Pesjakov#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Lepskiy#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Oroz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Bozhin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Sutormin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Constanza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Babkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Pechenin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Rakov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Rahmanović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Bober#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Bober#21
I.Bober#91

I.Bober#39

I.Bober#24

I.Bober#10

I.Bober#80

I.Bober#26

I.Bober#73

I.Bober#4

I.Bober#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Krylya Sovetov0 - 2
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 3
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov3 - 1
Akron Togliatti
Krylya Sovetov3 - 0
Akron TogliattiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
Akron Togliatti0 - 0
Spartak Kostroma
Akron Togliatti1 - 4
Lokomotiv Moscow
Dynamo Moscow2 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti3 - 2
Akhmat Grozny
Akron Togliatti1 - 0
Dynamo Makhachkala
Khimki2 - 2
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 3
Spartak Moscow
Akron Togliatti1 - 0
Fakel Voronezh
FK Krasnodar1 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 3
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov
Akhmat Grozny1 - 0
Krylya Sovetov
Spartak Moscow2 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Krylya Sovetov0 - 1
Sokol Saratov
Fakel Voronezh1 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 2
Spartak Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod5 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 3
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov2 - 0
FC Orenburg
CSKA Moscow1 - 1
Krylya SovetovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akron Togliatti
#11#21#30#40#57#60#70
Krylya Sovetov
#11#20#30#41#52#60#70
Zenit St. Petersburg
Baltika Kaliningrad
Rubin Kazan
FC Sochi