Cypriot First Division23:00 ngày 19/09/2025

Olympiakos Nicosia FC
1 - 1

Krasava ENY Ypsonas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympiakos Nicosia FCChỉ sốKrasava ENY Ypsonas FC
1Chỉ số 80
1Chỉ số 35
48Chỉ số 2552
94Chỉ số 23129
3Chỉ số 22
47Chỉ số 2468
4Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Olympiakos Nicosia FC
4599615516379497017
Đội hình xuất phát

m.bakadimas#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.bradonjic#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Dzepar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Talichmanidis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Gomes#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kalogirou#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konomis leonidas#37 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Mauricio#94 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pikis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ektoras stefanou#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vieirinha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

vieirinha#20
vieirinha#27
vieirinha#22

vieirinha#25
vieirinha#14

vieirinha#32
vieirinha#91

vieirinha#31
vieirinha#80
vieirinha#18

vieirinha#40

vieirinha#10
Krasava ENY Ypsonas FC
91289295423310632
Đội hình xuất phát

M.Zadro#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Bahassa#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Budnik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chebake#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Christodoulou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.DaGraca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.D.Iriondo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lucas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.teixeira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivan pankov#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kyriakou#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Kyriakou#42

E.Kyriakou#7

E.Kyriakou#44
E.Kyriakou#77
E.Kyriakou#1
E.Kyriakou#18

E.Kyriakou#20
E.Kyriakou#17
E.Kyriakou#14
E.Kyriakou#16

E.Kyriakou#11

E.Kyriakou#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympiakos Nicosia FC1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 5
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 1
Krasava ENY Ypsonas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiakos Nicosia FC
Aris Limassol2 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Nea Salamis1 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 1
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol2 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Apollon Limassol FC3 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Akritas Chloraka2 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 4
Olympiakos Nicosia FC
PAEEK1 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 0
Akritas ChlorakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 0
Omonia Aradippou
Apollon Limassol FC0 - 3
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 2
APOEL Nicosia
Nea Salamis1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 2
Apollon Limassol FC
Beitar Jerusalem7 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 0
PO Ahironas-Onisilos
AE Zakakiou0 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC3 - 0
Asil Lysi
Olympiakos Nicosia FC1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympiakos Nicosia FC
#11#21#30#41#53#60#70
Krasava ENY Ypsonas FC
#11#20#30#45#52#60#70
Pafos FC
AEK Larnaca
Ethnikos Achnas FC
Enosis Neon Paralimniou