Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 28/02/2026

Kozakken Boys
0 - 2

De Treffers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kozakken BoysChỉ sốDe Treffers
53Chỉ số 2547
39Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
10Chỉ số 2210
6Chỉ số 27
6Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kozakken Boys
Sơ đồ 4-3-31206232122487999
Đội hình xuất phát

R.t.Hove#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D. den Besten#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Sas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Giebels#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Keukens#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Stout#12 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

G.Damen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Timan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Mouad Hassan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Thomassen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Fermina#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Fermina#18

C.Fermina#11

C.Fermina#10

C.Fermina#16
C.Fermina#25
C.Fermina#15
C.Fermina#21
De Treffers
Sơ đồ 3-4-313214246818101917
Đội hình xuất phát
P.Stoskovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Langeveld#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.vanGinkel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Joppen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Bas Brussaard#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Ippel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.derHeijden#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R. van Strien#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.denDekker#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Waterink#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.v.Bakel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.v.Bakel#26
S.v.Bakel#31

S.v.Bakel#2
S.v.Bakel#15

S.v.Bakel#12
S.v.Bakel#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
De Treffers1 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 2
De Treffers
De Treffers4 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys3 - 1
De Treffers
De Treffers3 - 0
Kozakken Boys
De Treffers2 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys2 - 1
De Treffers
De Treffers0 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 0
De Treffers
De Treffers1 - 1
Kozakken BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kozakken Boys
Rijnsburgse Boys1 - 0
Kozakken Boys
IJsselmeervogels0 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 0
Barendrecht
Almere City Youth3 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 3
AFC Amsterdam
Kozakken Boys0 - 2
ACV Assen
Den Bosch4 - 1
Kozakken Boys
Quick Boys1 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 0
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal3 - 2
Kozakken BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Treffers
De Treffers1 - 0
IJsselmeervogels
Quick Boys0 - 2
De Treffers
De Treffers1 - 2
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal3 - 3
De Treffers
De Treffers1 - 2
NEC Nijmegen
De Treffers4 - 1
Excelsior Maassluis
Sportlust'460 - 1
De Treffers
HSV Hoek2 - 1
De Treffers
De Treffers2 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg0 - 5
De TreffersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kozakken Boys
#10#20#30#42#56#60#70
De Treffers
#12#21#30#40#57#60#70
Koninklijke HFC
RKAV Volendam
Katwijk