Norwegian Toppserien23:00 ngày 25/09/2025

Kolbotn Women
1 - 0

Stabaek Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolbotn WomenChỉ sốStabaek Women
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
42Chỉ số 2558
75Chỉ số 2395
2Chỉ số 211
24Chỉ số 2452
3Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolbotn Women
Sơ đồ 4-3-3111413201468102318
Đội hình xuất phát

S.Duffy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ellingsen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Pettersen#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Anton#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Malloul#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Berg#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Chance#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Gamst#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Matsuhisa#10 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Haga#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Lia#18 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lia#2

A.Lia#12

A.Lia#15

A.Lia#7

A.Lia#3

A.Lia#17
Stabaek Women
Sơ đồ 4-3-322523162827472417
Đội hình xuất phát

S.Skoglund#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bjorneboe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Flo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Helgesen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Bolviken#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Osteras#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Noss#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Loennecken#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Berg-Solemdal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Røn#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Haahr#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Haahr#11

A.Haahr#80

A.Haahr#18

A.Haahr#28

A.Haahr#12

A.Haahr#1

A.Haahr#66

A.Haahr#6

A.Haahr#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolbotn Women0 - 1
Stabaek Women
Stabaek Women1 - 0
Kolbotn Women
Stabaek Women7 - 0
Kolbotn Women
Stabaek Women3 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 1
Stabaek Women
Stabaek Women2 - 0
Kolbotn Women
Stabaek Women2 - 1
Kolbotn Women
Stabaek Women0 - 1
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 1
Stabaek Women
Stabaek Women0 - 1
Kolbotn WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolbotn Women
Valerenga Women4 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 2
Roa Women
LSK Kvinner Women4 - 3
Kolbotn Women
Kolbotn Women0 - 2
SK Brann Women
Lyn Women2 - 1
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 2
Bodo Glimt (W)
Honefoss Women2 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women2 - 0
Roa Women
Kolbotn Women2 - 5
Rosenborg BK Women
Kolbotn Women0 - 1
Stabaek WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stabaek Women
Honefoss Women0 - 2
Stabaek Women
Stabaek Women2 - 1
Bodo Glimt (W)
Rosenborg BK Women1 - 1
Stabaek Women
Stabaek Women1 - 0
Honefoss Women
Bodo Glimt (W)0 - 4
Stabaek Women
Stabaek Women0 - 3
Rosenborg BK Women
Roa Women0 - 0
Stabaek Women
Lyn Women2 - 3
Stabaek Women
Stabaek Women4 - 1
Lyn Women
Kolbotn Women0 - 1
Stabaek WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolbotn Women
#11#20#30#42#52#60#70
Stabaek Women
#10#20#30#43#511#60#70