Norwegian Toppserien19:00 ngày 13/09/2025

Kolbotn Women
1 - 2

Roa Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolbotn WomenChỉ sốRoa Women
0Chỉ số 27
31Chỉ số 2435
4Chỉ số 217
2Chỉ số 30
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2376
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolbotn Women
Sơ đồ 4-3-3111413246148102319
Đội hình xuất phát

S.Duffy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ellingsen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Pettersen#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Anton#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
D.Hilhorst#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Chance#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Berg#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Gamst#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Matsuhisa#10 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Haga#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Hand#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hand#15

J.Hand#12

J.Hand#2

J.Hand#18

J.Hand#20

J.Hand#3

J.Hand#17
Roa Women
Sơ đồ 3-5-2253424108161324996
Đội hình xuất phát

H.Saevik#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Suphellen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
S.Bloch-Hansen#42 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Engas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Courcy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Hasselgard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Krossøy#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Thoresen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Steen#24 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Folland#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Boysen#96 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Boysen#99

S.Boysen#77
S.Boysen#12
S.Boysen#20

S.Boysen#11

S.Boysen#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolbotn Women2 - 0
Roa Women
Roa Women2 - 1
Kolbotn Women
Roa Women0 - 2
Kolbotn Women
Roa Women2 - 1
Kolbotn Women
Kolbotn Women2 - 4
Roa Women
Roa Women2 - 1
Kolbotn Women
Roa Women1 - 4
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 0
Roa Women
Roa Women1 - 1
Kolbotn Women
Roa Women0 - 1
Kolbotn WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolbotn Women
LSK Kvinner Women4 - 3
Kolbotn Women
Kolbotn Women0 - 2
SK Brann Women
Lyn Women2 - 1
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 2
Bodo Glimt (W)
Honefoss Women2 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women2 - 0
Roa Women
Kolbotn Women2 - 5
Rosenborg BK Women
Kolbotn Women0 - 1
Stabaek Women
Roa Women2 - 1
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 6
Valerenga WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roa Women
SK Brann Women3 - 0
Roa Women
Roa Women1 - 1
Bodo Glimt (W)
Roa Women1 - 1
LSK Kvinner Women
Valerenga Women3 - 0
Roa Women
Roa Women0 - 0
Stabaek Women
Kolbotn Women2 - 0
Roa Women
Lyn Women4 - 1
Roa Women
SK Brann Women5 - 0
Roa Women
Rosenborg BK Women4 - 1
Roa Women
Roa Women0 - 3
SK Brann WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolbotn Women
#11#21#30#42#50#60#70
Roa Women
#12#21#30#40#57#60#70