Norwegian Toppserien19:00 ngày 14/06/2025

Kolbotn Women
0 - 1

Stabaek Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolbotn WomenChỉ sốStabaek Women
1Chỉ số 32
35Chỉ số 2437
6Chỉ số 229
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2375
6Chỉ số 26
8Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolbotn Women
Sơ đồ 4-3-3111135396810237
Đội hình xuất phát

S.Duffy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Ellingsen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Anton#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Huseby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Niss#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Huseby#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Chance#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Gamst#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Matsuhisa#10 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Haga#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Linberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Linberg#17
C.Linberg#4
C.Linberg#20
C.Linberg#2
C.Linberg#12
Stabaek Women
Sơ đồ 4-3-32221231627880115124
Đội hình xuất phát

S.Skoglund#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Pallesen#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Flo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Helgesen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Bolviken#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Berg-Solemdal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Osteras#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.Halvorsen#80 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Natvik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Omarsdottir#51 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Røn#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Røn#4
G.Røn#1
G.Røn#30
G.Røn#18
G.Røn#15

G.Røn#20

G.Røn#19
G.Røn#35
G.Røn#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stabaek Women1 - 0
Kolbotn Women
Stabaek Women7 - 0
Kolbotn Women
Stabaek Women3 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 1
Stabaek Women
Stabaek Women2 - 0
Kolbotn Women
Stabaek Women2 - 1
Kolbotn Women
Stabaek Women0 - 1
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 1
Stabaek Women
Stabaek Women0 - 1
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 2
Stabaek WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolbotn Women
Roa Women2 - 1
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 6
Valerenga Women
Bryne Women2 - 0
Kolbotn Women
LSK Kvinner Women1 - 1
Kolbotn Women
Grei Women0 - 3
Kolbotn Women
Bodo Glimt (W)3 - 1
Kolbotn Women
Rosenborg BK Women1 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 0
Lyn Women
SK Brann Women7 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women3 - 1
Honefoss WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stabaek Women
Stabaek Women1 - 2
Valerenga Women
Valerenga Women2 - 0
Stabaek Women
Stabaek Women2 - 3
LSK Kvinner Women
Tromso Women1 - 2
Stabaek Women
SK Brann Women3 - 0
Stabaek Women
Rosenborg BK Women3 - 0
Stabaek Women
HamKam Women0 - 3
Stabaek Women
Stabaek Women0 - 2
Valerenga Women
Stabaek Women2 - 1
Roa Women
LSK Kvinner Women1 - 1
Stabaek WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolbotn Women
#10#20#30#41#56#60#70
Stabaek Women
#11#21#30#42#56#60#70