Norwegian Toppserien23:00 ngày 19/06/2025

Kolbotn Women
2 - 5

Rosenborg BK Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolbotn WomenChỉ sốRosenborg BK Women
26Chỉ số 2448
0Chỉ số 32
64Chỉ số 2380
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
7Chỉ số 223
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolbotn Women
Sơ đồ 4-3-31111353206810237
Đội hình xuất phát

S.Duffy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Ellingsen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Anton#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Huseby#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Niss#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Malloul#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Chance#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Gamst#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Matsuhisa#10 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Haga#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Linberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Linberg#17
C.Linberg#4
C.Linberg#18
C.Linberg#2
C.Linberg#12
C.Linberg#16

C.Linberg#9
Rosenborg BK Women
Sơ đồ 4-3-312731420221514161119
Đội hình xuất phát

L.Christensen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rogde#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Saeteren#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Aunehaugen#4 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Dahl#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Nilsen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Marcussen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Fuglem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Berre#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

c.nergard emilie#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Holum#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Holum#3
R.Holum#9

R.Holum#18

R.Holum#2
R.Holum#42
R.Holum#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rosenborg BK Women1 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women2 - 1
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women3 - 1
Kolbotn Women
Kolbotn Women0 - 1
Rosenborg BK Women
Kolbotn Women0 - 2
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women2 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 2
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women3 - 0
Kolbotn Women
Rosenborg BK Women1 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women2 - 2
Rosenborg BK WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolbotn Women
Kolbotn Women0 - 1
Stabaek Women
Roa Women2 - 1
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 6
Valerenga Women
Bryne Women2 - 0
Kolbotn Women
LSK Kvinner Women1 - 1
Kolbotn Women
Grei Women0 - 3
Kolbotn Women
Bodo Glimt (W)3 - 1
Kolbotn Women
Rosenborg BK Women1 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 0
Lyn Women
SK Brann Women7 - 0
Kolbotn WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women4 - 1
Roa Women
Rosenborg BK Women2 - 0
LSK Kvinner Women
Bodo Glimt (W)0 - 4
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women0 - 2
SK Brann Women
Ranheim IL (w)0 - 12
Rosenborg BK Women
Valerenga Women2 - 0
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women3 - 0
Stabaek Women
KIL/Hemne Women0 - 1
Rosenborg BK Women
LSK Kvinner Women1 - 2
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women1 - 0
Kolbotn WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolbotn Women
#12#22#30#40#52#60#70
Rosenborg BK Women
#15#23#30#42#57#60#70
Honefoss Women