Norwegian Toppserien23:00 ngày 05/08/2025

Honefoss Women
2 - 0

Kolbotn Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Honefoss WomenChỉ sốKolbotn Women
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
1Chỉ số 31
61Chỉ số 2456
4Chỉ số 212
1Chỉ số 226
56Chỉ số 2544
80Chỉ số 2394
Lineup
Đội hình trận đấu
Honefoss Women
Sơ đồ 4-3-315284151172125814
Đội hình xuất phát

S.Ervik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jorgensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Svang#28 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Masdal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Rovelstad#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Hamborg#11 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Ruud#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

bekkasen#21 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

I.Sandland#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Gumaer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Dunsby#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dunsby#31

M.Dunsby#22

M.Dunsby#16

M.Dunsby#6

M.Dunsby#18

M.Dunsby#10
Kolbotn Women
Sơ đồ 4-3-31115134109672319
Đội hình xuất phát

S.Duffy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ellingsen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Huseby#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Anton#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pettersen#4 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Matsuhisa#10 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Huseby#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Chance#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Linberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Haga#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Hand#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hand#14
J.Hand#16

J.Hand#12

J.Hand#2

J.Hand#18

J.Hand#20

J.Hand#3

J.Hand#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolbotn Women3 - 1
Honefoss Women
Kolbotn Women2 - 1
Honefoss Women
Kolbotn Women1 - 0
Honefoss Women
Honefoss Women0 - 4
Kolbotn Women
Honefoss Women0 - 1
Kolbotn Women
Honefoss Women2 - 7
Kolbotn WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honefoss Women
Valerenga Women7 - 0
Honefoss Women
Honefoss Women0 - 3
SK Brann Women
Bryne Women2 - 2
Honefoss Women
LSK Kvinner Women5 - 1
Honefoss Women
Honefoss Women0 - 1
Bodo Glimt (W)
Aalesund W2 - 3
Honefoss Women
Roa Women0 - 0
Honefoss Women
Honefoss Women2 - 1
LSK Kvinner Women
SK Brann Women2 - 0
Honefoss Women
Honefoss Women0 - 4
Valerenga WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolbotn Women
Kolbotn Women2 - 0
Roa Women
Kolbotn Women2 - 5
Rosenborg BK Women
Kolbotn Women0 - 1
Stabaek Women
Roa Women2 - 1
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 6
Valerenga Women
Bryne Women2 - 0
Kolbotn Women
LSK Kvinner Women1 - 1
Kolbotn Women
Grei Women0 - 3
Kolbotn Women
Bodo Glimt (W)3 - 1
Kolbotn Women
Rosenborg BK Women1 - 0
Kolbotn WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Honefoss Women
#12#21#30#41#57#60#70
Kolbotn Women
#10#20#30#41#53#60#70
Lyn Women