Norwegian Toppserien19:00 ngày 12/04/2025

Stabaek Women
1 - 0

Kolbotn Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stabaek WomenChỉ sốKolbotn Women
125Chỉ số 23111
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
69Chỉ số 2454
4Chỉ số 212
2Chỉ số 30
53Chỉ số 2547
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Stabaek Women
Sơ đồ 4-3-351198111316232202422
Đội hình xuất phát
I.Omarsdottir#51 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
A.Anderdal#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
E.Osteras#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
I.Natvik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

F.Lang#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
S.Helgesen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
M.Flo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
E.Bolviken#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
S.Hernes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
G.Røn#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

S.Skoglund#22 · G · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Skoglund#12
S.Skoglund#1
S.Skoglund#30
S.Skoglund#15
S.Skoglund#14
S.Skoglund#5
S.Skoglund#18

S.Skoglund#25
S.Skoglund#95
Kolbotn Women
Sơ đồ 4-2-3-11311461185187103
Đội hình xuất phát

E.Anton#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Duffy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Berg#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Chance#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Ellingsen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Gamst#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Huseby#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
A.Lia#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Linberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Matsuhisa#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.Niss#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Niss#4
E.Niss#2
E.Niss#12
E.Niss#9
E.Niss#15
E.Niss#23
E.Niss#16
E.Niss#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stabaek Women7 - 0
Kolbotn Women
Stabaek Women3 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 1
Stabaek Women
Stabaek Women2 - 0
Kolbotn Women
Stabaek Women2 - 1
Kolbotn Women
Stabaek Women0 - 1
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 1
Stabaek Women
Stabaek Women0 - 1
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 2
Stabaek Women
Stabaek Women1 - 1
Kolbotn WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stabaek Women
Stabaek Women0 - 1
SK Brann Women
Honefoss Women0 - 1
Stabaek Women
Rosenborg BK Women0 - 1
Stabaek Women
Stabaek Women7 - 0
Kolbotn Women
Stabaek Women2 - 1
LSK Kvinner Women
Stabaek Women1 - 0
Roa Women
Stabaek Women3 - 2
Valerenga Women
Stabaek Women3 - 2
HB Koge Woman's(w)
Stabaek Women4 - 2
Honefoss Women
Stabaek Women6 - 0
Odd BK WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolbotn Women
Kolbotn Women0 - 2
LSK Kvinner Women
Valerenga Women6 - 0
Kolbotn Women
Stabaek Women7 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 9
Lyn Women
Kolbotn Women1 - 1
Lyn Women
Stabaek Women3 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 3
LSK Kvinner Women
Valerenga Women3 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women0 - 2
Aasane Women
Roa Women0 - 2
Kolbotn WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stabaek Women
#11#21#30#42#53#60#70
Kolbotn Women
#10#20#30#40#56#60#70
Bodo Glimt (W)