Norwegian Toppserien19:00 ngày 09/08/2025

Stabaek Women
0 - 3

Rosenborg BK Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stabaek WomenChỉ sốRosenborg BK Women
0Chỉ số 28
0Chỉ số 80
0Chỉ số 227
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2392
24Chỉ số 2474
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Stabaek Women
Sơ đồ 4-3-322231216278424951
Đội hình xuất phát

S.Skoglund#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Flo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lie#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Helgesen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Bolviken#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Berg-Solemdal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Osteras#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Loennecken#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Røn#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
dabin jeong#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Omarsdottir#51 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Omarsdottir#35

I.Omarsdottir#11

I.Omarsdottir#18

I.Omarsdottir#80

I.Omarsdottir#1

I.Omarsdottir#19

I.Omarsdottir#5

I.Omarsdottir#17
Rosenborg BK Women
Sơ đồ 4-3-317243061514161119
Đội hình xuất phát

Rulyte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rogde#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Leine#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Aunehaugen#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kokosz#30 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ahgren#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Marcussen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Fuglem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Berre#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.E.Nergård#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Holum#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Holum#23

R.Holum#9

R.Holum#18
R.Holum#31

R.Holum#12

R.Holum#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rosenborg BK Women3 - 0
Stabaek Women
Rosenborg BK Women0 - 1
Stabaek Women
Stabaek Women3 - 1
Rosenborg BK Women
Stabaek Women2 - 0
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women1 - 0
Stabaek Women
Stabaek Women0 - 2
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women0 - 0
Stabaek Women
Rosenborg BK Women1 - 1
Stabaek Women
Stabaek Women1 - 5
Rosenborg BK Women
Stabaek Women1 - 1
Rosenborg BK WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stabaek Women
Roa Women0 - 0
Stabaek Women
Lyn Women2 - 3
Stabaek Women
Stabaek Women4 - 1
Lyn Women
Kolbotn Women0 - 1
Stabaek Women
Stabaek Women1 - 2
Valerenga Women
Valerenga Women2 - 0
Stabaek Women
Stabaek Women2 - 3
LSK Kvinner Women
Tromso Women1 - 2
Stabaek Women
SK Brann Women3 - 0
Stabaek Women
Rosenborg BK Women3 - 0
Stabaek WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women5 - 0
LSK Kvinner Women
Kolbotn Women2 - 5
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women4 - 1
Roa Women
Rosenborg BK Women2 - 0
LSK Kvinner Women
Bodo Glimt (W)0 - 4
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women0 - 2
SK Brann Women
Ranheim IL (w)0 - 12
Rosenborg BK Women
Valerenga Women2 - 0
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women3 - 0
Stabaek Women
KIL/Hemne Women0 - 1
Rosenborg BK WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stabaek Women
#10#20#30#41#50#60#70
Rosenborg BK Women
#13#21#30#40#58#60#70
Honefoss Women