Norwegian Toppserien19:00 ngày 06/09/2025

Rosenborg BK Women
1 - 1

Stabaek Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rosenborg BK WomenChỉ sốStabaek Women
0Chỉ số 40
13Chỉ số 211
82Chỉ số 2433
2Chỉ số 30
85Chỉ số 2364
11Chỉ số 21
12Chỉ số 222
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
Rosenborg BK Women
Sơ đồ 4-3-317243014615231116
Đội hình xuất phát

Rulyte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rogde#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Leine#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Aunehaugen#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kokosz#30 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Fuglem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Ahgren#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Marcussen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Sodahl#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.E.Nergård#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Berre#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Berre#9

S.Berre#8

S.Berre#22

S.Berre#3
S.Berre#24

S.Berre#19

S.Berre#20

S.Berre#12
S.Berre#31
Stabaek Women
Sơ đồ 4-3-3225231627274111824
Đội hình xuất phát

S.Skoglund#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bjorneboe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Flo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Helgesen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Bolviken#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Berg-Solemdal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Noss#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Loennecken#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Natvik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Malmin#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Røn#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Røn#19
G.Røn#28
G.Røn#66

G.Røn#1

G.Røn#12

G.Røn#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stabaek Women0 - 3
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women3 - 0
Stabaek Women
Rosenborg BK Women0 - 1
Stabaek Women
Stabaek Women3 - 1
Rosenborg BK Women
Stabaek Women2 - 0
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women1 - 0
Stabaek Women
Stabaek Women0 - 2
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women0 - 0
Stabaek Women
Rosenborg BK Women1 - 1
Stabaek Women
Stabaek Women1 - 5
Rosenborg BK WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg BK Women
Lyn Women1 - 1
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women0 - 0
Honefoss Women
Rosenborg BK Women4 - 1
LSK Kvinner Women
Stabaek Women0 - 3
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women5 - 0
LSK Kvinner Women
Kolbotn Women2 - 5
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women4 - 1
Roa Women
Rosenborg BK Women2 - 0
LSK Kvinner Women
Bodo Glimt (W)0 - 4
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women0 - 2
SK Brann WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stabaek Women
Stabaek Women1 - 0
Honefoss Women
Bodo Glimt (W)0 - 4
Stabaek Women
Stabaek Women0 - 3
Rosenborg BK Women
Roa Women0 - 0
Stabaek Women
Lyn Women2 - 3
Stabaek Women
Stabaek Women4 - 1
Lyn Women
Kolbotn Women0 - 1
Stabaek Women
Stabaek Women1 - 2
Valerenga Women
Valerenga Women2 - 0
Stabaek Women
Stabaek Women2 - 3
LSK Kvinner WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rosenborg BK Women
#11#21#30#42#511#60#70
Stabaek Women
#11#20#30#40#51#60#70