Kenyan Premier League19:00 ngày 05/10/2025

KCB SC
0 - 1

Gor Mahia
Thống kê
Thống kê trận đấu
KCB SCChỉ sốGor Mahia
0Chỉ số 81
5Chỉ số 24
9Chỉ số 226
2Chỉ số 32
54Chỉ số 2473
79Chỉ số 23121
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 214
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KCB SC0 - 1
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 0
KCB SC
KCB SC0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 1
KCB SC
KCB SC0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 1
KCB SC
KCB SC0 - 1
Gor Mahia
Gor Mahia2 - 1
KCB SC
KCB SC0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 2
KCB SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của KCB SC
Kariobangi Sharks0 - 1
KCB SC
KCB SC0 - 1
Mathare United
Tusker0 - 2
KCB SC
AFC Leopards0 - 0
KCB SC
KCB SC0 - 0
Nairobi Star City
Bidco United1 - 0
KCB SC
Kariobangi Sharks1 - 0
KCB SC
KCB SC0 - 1
Shabana FC
FC Talanta1 - 0
KCB SC
KCB SC1 - 2
Kenya Police FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gor Mahia
Sofapaka FC0 - 2
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 1
Bidco United
Gor Mahia1 - 2
Nairobi United
Gor Mahia1 - 1
Kenya Police FC
Ulinzi Stars Nakuru0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 1
AFC Leopards
Muranga0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 2
Nairobi Star City
Shabana FC0 - 1
Gor Mahia
Kariobangi Sharks0 - 2
Gor MahiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KCB SC
#10#20#30#42#55#60#70
Gor Mahia
#11#20#30#42#54#60#70
Kakamega Homeboyz
Bandari
Posta Rangers
Mara Sugar FC