Japanese J1 League17:00 ngày 20/07/2025

Gamba Osaka
2 - 1

Kawasaki Frontale
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gamba OsakaChỉ sốKawasaki Frontale
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2394
58Chỉ số 2442
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 218
9Chỉ số 28
0Chỉ số 80
14Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Gamba Osaka
Sơ đồ 4-2-3-122352046169771023
Đội hình xuất phát

J.Ichimori#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Handa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Miura#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Nakatani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kurokawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Lavi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Suzuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Welton#97 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Usami#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Kurata#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Hümmet#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hümmet#31

D.Hümmet#11

D.Hümmet#2

D.Hümmet#47

D.Hümmet#15

D.Hümmet#27

D.Hümmet#51

D.Hümmet#40

D.Hümmet#17
Kawasaki Frontale
Sơ đồ 4-2-3-198315351319617142311
Đội hình xuất phát

L.Yamaguchi#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.Wermeskerken#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sasaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Maruyama#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Miura#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kawahara#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Yamamoto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Ito#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Wakizaka#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Marcinho#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Kobayashi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kobayashi#8

Y.Kobayashi#9

Y.Kobayashi#39

Y.Kobayashi#27

Y.Kobayashi#16

Y.Kobayashi#24

Y.Kobayashi#38

Y.Kobayashi#41

Y.Kobayashi#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kawasaki Frontale2 - 2
Gamba Osaka
Kawasaki Frontale1 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka3 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale3 - 4
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 0
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale4 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 2
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale4 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 2
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale3 - 2
Gamba OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gamba Osaka
Gamba Osaka3 - 3
Montedio Yamagata
Cerezo Osaka0 - 1
Gamba Osaka
Kyoto Sanga3 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 0
FC Tokyo
Gamba Osaka2 - 1
Veertien Mie
Shimizu S-Pulse0 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 1
Kashima Antlers
Kawasaki Frontale2 - 2
Gamba Osaka
Jubilo Iwata1 - 1
Gamba Osaka
Vissel Kobe3 - 2
Gamba OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale0 - 0
SC Sagamihara
Kawasaki Frontale2 - 1
Kashima Antlers
Tokyo Verdy1 - 0
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale3 - 1
Albirex Niigata
Kawasaki Frontale1 - 2
Vissel Kobe
Yokohama FC0 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale4 - 3
Fukushima United FC
Sanfrecce Hiroshima1 - 2
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale2 - 2
Gamba Osaka
Kawasaki Frontale2 - 2
Urawa Red DiamondsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gamba Osaka
#12#21#30#42#59#60#70
Kawasaki Frontale
#11#21#30#40#58#60#70
Kashiwa Reysol
Machida Zelvia
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus
Yokohama F. Marinos
Shonan Bellmare