Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 23/08/2025

HHC Hardenberg
3 - 0

Barendrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
HHC HardenbergChỉ sốBarendrecht
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
64Chỉ số 2351
4Chỉ số 23
42Chỉ số 2433
10Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
HHC Hardenberg
Sơ đồ 4-2-3-1115382761110239
Đội hình xuất phát
J.Maats#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T. de Lange#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Fatima#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
T. Olde Weghuis#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sopacua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.V.Doorm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H.Eikelboom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Jens·Schraven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Spit#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Reinders#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Zwikstra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Zwikstra#14
G.Zwikstra#19
G.Zwikstra#25

G.Zwikstra#4
G.Zwikstra#22
G.Zwikstra#18
G.Zwikstra#20
Barendrecht
Sơ đồ 4-2-3-111226715862418219
Đội hình xuất phát
B.v.d.Meer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Schop#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Gio Polak#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Monster#7 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Kevin Rook#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Jongman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Bayram#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Ouali#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.deBruin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Mrowicki#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.vanderHeijden#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.vanderHeijden#2
D.vanderHeijden#10
D.vanderHeijden#5
D.vanderHeijden#30
D.vanderHeijden#25

D.vanderHeijden#17
D.vanderHeijden#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HHC Hardenberg3 - 1
Barendrecht
Barendrecht2 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 1
Barendrecht
Barendrecht0 - 4
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 1
Barendrecht
Barendrecht0 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 0
Barendrecht
Barendrecht2 - 2
HHC HardenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của HHC Hardenberg
Almere City Youth1 - 3
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg5 - 1
Excelsior 31
Staphorst0 - 4
HHC Hardenberg
PKC1 - 4
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg4 - 0
HSC 21 Brein
HHC Hardenberg4 - 0
SC Genemuiden
SV Meppen2 - 1
HHC Hardenberg
Koninklijke HFC4 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg0 - 2
AFC Amsterdam
ADO '200 - 2
HHC HardenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
Barendrecht1 - 2
GVVV Veenendaal
Barendrecht4 - 1
ASWH
Barendrecht1 - 2
Heerjansdam
Barendrecht2 - 1
VV Smitshoek
Barendrecht3 - 1
TEC
Barendrecht1 - 1
VV Kloetinge
Barendrecht4 - 1
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal2 - 1
Barendrecht
Barendrecht0 - 5
Almere City Youth
BarendrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HHC Hardenberg
#13#21#30#42#54#60#70
Barendrecht
#10#20#30#43#53#60#70
Quick Boys
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg
Kozakken Boys
Rijnsburgse Boys
De Treffers
Katwijk
IJsselmeervogels
Excelsior Maassluis
ACV Assen